offensive

/ə'fensiv/
Học thuật
Thân thiện
offensive

The offensive smell from the garbage made her cover her nose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xúc phạm, làm mất lòng: Gây ra cảm giác bị xúc phạm, tổn thương hoặc khó chịu về mặt tinh thần, đạo đức hoặc xã hội.
    • Khó chịu, gây khó chịu: Gây ra cảm giác không dễ chịu, đặc biệt đối với các giác quan như khứu giác, thị giác hoặc thính giác.
    • Mang tính tấn công, công kích: Liên quan đến hoặc dùng cho việc tấn công, chủ động tấn công thay vì phòng thủ.
  2. Danh từ:

    • Sự tấn công, cuộc tấn công: Hành động hoặc chiến dịch tấn công quân sự hoặc trong thể thao; thế chủ động tấn công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His offensive comments hurt her feelings. (Những bình luận xúc phạm của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của .)
    • There was an offensive odor coming from the drain. ( một mùi khó chịu bốc lên từ cống.)
    • The team switched to an offensive strategy. (Đội đã chuyển sang chiến lược tấn công.)
  • Danh từ:

    • The army launched a major offensive at dawn. (Quân đội đã mở một cuộc tấn công lớn vào lúc bình minh.)
    • In debate, it's sometimes best to take the offensive. (Trong tranh luận, đôi khi tốt nhất là chủ động tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the offensive": ở thế chủ động tấn công, luôn sẵn sàng công kích.

    • The politician was on the offensive throughout the interview. (Chính trị gia đó đãthế công kích trong suốt cuộc phỏng vấn.)
  • "to give/cause offense": làm mất lòng, làm phật ý (liên quan đến nghĩa tính từ "xúc phạm").

    • His joke was meant to be funny but it gave offense to many. (Câu đùa của anh ta ý vui nhưng lại làm nhiều người phật ý.)
Biến thể từ gần giĩống
  • Offensively (trạng từ): một cách xúc phạm, một cách khó chịu.

    • He spoke offensively about their culture. (Anh ta nói một cách xúc phạm về văn hóa của họ.)
  • Offensiveness (danh từ): tính chất xúc phạm, sự khó chịu.

    • The offensiveness of his remarks was undeniable. (Tính chất xúc phạm trong những nhận xét của anh ta không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa xúc phạm): Insulting (xúc phạm), disrespectful (thiếu tôn trọng), objectionable (đáng phản đối).
  • Tính từ (nghĩa khó chịu): Unpleasant (khó chịu), disgusting (kinh tởm), repulsive (ghê tởm).
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa tấn công): Aggressive (hung hăng, tấn công), attack (cuộc tấn công), assault (cuộc tấn công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "offensive" không hình thành phrasal verb điển hình. Các cụm từ liên quan thường cụm danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Take offense (at something): cảm thấy bị xúc phạm (bởi điều đó).

    • She took offense at his casual remark. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi nhận xét hời hợt của anh ta.)
  • No offense (meant): không ý xúc phạm, xin đừng giận.

    • No offense, but I think your idea needs more work. (Không ý xúc phạm đâu, nhưng tôi nghĩ ý tưởng của bạn cần được trau chuốt thêm.)
offensive

The offensive smell from the garbage made her cover her nose.

danh từ
  1. sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công
    • to take the offensive
      tấn công
    • to hold the offensive
      giữ thế tấn công
tính từ
  1. xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục
    • offensive language
      lời nói xỉ nhục
  2. chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm
    • an offensive smell
      mùi khó chịu
  3. tấn công, công kích
    • an offensive compaign
      chiến dịch tấn công