dysphemistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất phiếm chỉ xấu (dysphemistic): Mô tả việc sử dụng một từ hoặc cụm từ thô lỗ, xúc phạm, gây khó chịu hoặc tiêu cực để thay thế cho một cách diễn đạt trung lập hoặc lịch sự hơn. Đây là hiện tượng ngược lại với "ưưmism" (phiếm chỉ tốt).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- 'Nigger' is a dysphemistic term for 'African-American'. ('Nigger' là một từ có tính chất phiếm chỉ xấu để chỉ 'African-American'.)
- Using 'croak' instead of 'die' can be considered dysphemistic in some contexts. (Dùng từ 'croak' (tắt thở) thay vì 'die' (qua đời) trong một số ngữ cảnh có thể được coi là mang tính phiếm chỉ xấu.)
- His dysphemistic language during the debate offended many listeners. (Ngôn ngữ mang tính xúc phạm của anh ta trong cuộc tranh luận đã làm phật lòng nhiều người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích ngôn ngữ học để nghiên cứu về sắc thái biểu cảm và chiến lược giao tiếp.
- The study focused on the dysphemistic expressions used in political propaganda. (Nghiên cứu tập trung vào các cách diễn đạt mang tính phiếm chỉ xấu được sử dụng trong tuyên truyền chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Dysphemism (danh từ): Từ hoặc cụm từ mang tính phiếm chỉ xấu; hành động sử dụng từ ngữ như vậy.
- 'Snail mail' is a dysphemism for traditional postal service. ('Snail mail' (thư ốc sên) là một từ phiếm chỉ xấu để chỉ dịch vụ bưu chính truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Pejorative: mang nghĩa xấu, có tính miệt thị.
- Offensive: xúc phạm, khó chịu.
- Derogatory: giảm giá trị, miệt thị.
Từ trái nghĩa
- Euphemistic: có tính chất ưưm, nói giảm nói tránh.
- Polite: lịch sự.
- Neutral: trung lập.
Adjective
- thay một từ, cụm từ mang sắc thái nhẹ nhàng bằng một từ, cụm từ xúc phạm, sỉ nhục, gây khó chịu
- `Nigger' is a dysphemistic term for `African-American'.'Nigger' là một từ có tính xúc phạm (mang sắc thái phân biệt chùng tộc mạnh) để chỉ 'African-American' (người Mỹ gốc Phi)