unoffending

/'ʌnə'fendiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unoffending

An unoffending driver waits patiently at a red light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gây khó chịu, không xúc phạm, không làm phiền: Chỉ hành vi, thái độ hoặc sự vật không gây ra sự tức giận, khó chịu hoặc cảm giác bị xúc phạm cho người khác.
    • Vô tội, không phạm tội: Chỉ một người không làm gì sai trái, không vi phạm quy tắc hay pháp luật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a quiet and unoffending neighbor. (Anh ấy một người hàng xóm trầm lặng không làm phiền ai.)
    • The comedian's humor was gentle and unoffending. (Khiếu hài hước của danh hài đó nhẹ nhàng không xúc phạm.)
    • The police realized they had stopped an unoffending motorist. (Cảnh sát nhận ra họ đã chặn một tài xế vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unoffending manner": cách cư xử không gây khó chịu.
    • She declined the offer in an unoffending manner. ( ấy từ chối lời đề nghị một cách không gây khó chịu.)
  • "unoffending party": bên vô tội (trong một tranh chấp hoặc sự việc).
    • The court ruled to protect the rights of the unoffending party. (Tòa án phán quyết bảo vệ quyền lợi của bên vô tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Inoffensive (adj): không xúc phạm, không gây khó chịu (nghĩa tương tự phổ biến hơn).
    • He made an inoffensive comment. (Anh ấy đưa ra một nhận xét không xúc phạm.)
  • Harmless (adj): vô hại.
    • It was just a harmless joke. (Đó chỉ một trò đùa vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocuous: vô hại, không gây tổn thương.
  • Blameless: không lỗi, vô tội.
  • Innocent: ngây thơ, vô tội.
Từ trái nghĩa
  • Offending: xúc phạm, phạm tội.
  • Offensive: xúc phạm, khó chịu.
  • Guilty: tội.
unoffending

An unoffending driver waits patiently at a red light.

tính từ
  1. vô tội, không phạm tội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự