defensive

/di'fensiv/
Học thuật
Thân thiện
defensive

The player takes a defensive stance on the basketball court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất phòng thủ, bảo vệ: Dùng để mô tả hành động, thái độ, hoặc vật dụng nhằm mục đích chống lại sự tấn công, chỉ trích hoặc nguy hiểm.
    • tính chất bào chữa, biện hộ: Thể hiện thái độ hoặc lời nói nhằm bảo vệ bản thân hoặc quan điểm của mình trước những lời chỉ trích.
  2. Danh từ:

    • Thế phòng thủ, thế thủ: Tư thế hoặc chiến lược tập trung vào việc bảo vệ hơn tấn công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The team adopted a defensive strategy to protect their lead. (Đội đã áp dụng một chiến lược phòng thủ để bảo vệ lợi thế dẫn trước.)
    • She became very defensive when her manager questioned her report. ( ấy trở nên rất phòng thủ/bào chữa khi quản lý chất vấn báo cáo của .)
    • Defensive walls were built around the ancient city. (Những bức tường phòng thủ được xây dựng xung quanh thành phố cổ.)
  • Danh từ:

    • After losing two goals, the team was forced into a defensive. (Sau khi thua hai bàn, đội bị buộc phải vào thế phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the defensive": Ở thế phòng thủ, ở thế bị động phải bảo vệ mình.

    • The politician was put on the defensive by the journalist's tough questions. (Chính trị gia bị đẩy vào thế phòng thủ bởi những câu hỏi khó của nhà báo.)
  • "defensive driving": Lái xe phòng thủ (kỹ thuật lái xe an toàn để phòng tránh tai nạn do lỗi của người khác).

    • Taking a defensive driving course can make you a safer driver. (Tham gia một khóa học lái xe phòng thủ có thể giúp bạn lái xe an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Defensively (phó từ): Một cách phòng thủ, tính chất bảo vệ.

    • He answered the accusations defensively. (Anh ấy trả lời những lời buộc tội một cách phòng thủ.)
  • Defensiveness (danh từ): Tính phòng thủ, thái độ phòng thủ/bào chữa.

    • Her defensiveness made it hard to have an open conversation. (Thái độ phòng thủ của ấy khiến việc một cuộc trò chuyện cởi mở trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Protective (adj): tính bảo vệ, che chở.
  • Self-protective (adj): Tự bảo vệ.
  • Guard (n/v): Sự canh gác, bảo vệ; canh gác.
Từ trái nghĩa
  • Offensive (adj/n): tính tấn công, xúc phạm; cuộc tấn công.
  • Aggressive (adj): Hung hăng, tính tấn công.
Thành ngữ liên quan
  • To be/act on the defensive: Giữ thế phòng thủ, hành động trong thế phòng ngự.
    • When criticized, he immediately goes on the defensive. (Khi bị chỉ trích, anh ta lập tức chuyển sang thế phòng thủ.)
defensive

The player takes a defensive stance on the basketball court.

tính từ
  1. tính chất bảo vệ, tính chất phòng thủ, tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ
    • a defensive weapon
      khí để bảo vệ
    • defensive warfare
      chiến tranh tự vệ
    • to take defensive measure
      những biện pháp phòng thủ
danh từ
  1. thế thủ, thế phòng ngự
    • to stand (be) on the defensive
      giữ thế thủ, giữ thế phòng ngự
    • to act on the defensive
      hành động trong thế phòng ngự