ghoulish

/'gu:liʃ/
Học thuật
Thân thiện
ghoulish

A ghoulish figure lurks in the shadowy graveyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như ma cà rồng, tính chất của ma cà rồng: Miêu tả điều đó liên quan đến hoặc giống với ma cà rồng, một sinh vật trong truyền thuyết thích ăn xác chết.
    • Ghê tởm, rùng rợn, thích thú với cái chết sự thối rữa: Miêu tả sự quan tâm, thích thú hoặc hành vi một cách bất thường đáng sợ đối với cái chết, thương tích, hoặc những điều kinh dị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a ghoulish fascination with crime scene photos. (Anh ta một sự hoặc ghê rợn với những bức ảnh hiện trường vụ án.)
    • The children told ghoulish stories around the campfire. (Bọn trẻ kể những câu chuyện rùng rợn quanh đống lửa trại.)
    • The crowd's ghoulish curiosity about the accident was disturbing. (Sự tò mò ghê tởm của đám đông về vụ tai nạn thật đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghoulish delight": niềm vui thích ghê rợn, thường từ những điều kinh khủng hoặc đau khổ của người khác.

    • He took a ghoulish delight in describing the monster's victims. (Hắn ta tỏ ra thích thú một cách ghê rợn khi miêu tả các nạn nhân của con quái vật.)
  • "ghoulish humor": khiếu hài hước đen tối, rùng rợn, thường liên quan đến cái chết hoặc những chủ đề không lành mạnh.

    • The movie is known for its ghoulish humor. (Bộ phim được biết đến với kiểu hài hước rùng rợn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ghoul (danh từ): ma cà rồng; người sở thích ghê tởm (với cái chết, v.v.).
    • According to legend, a ghoul feeds on corpses. (Theo truyền thuyết, ma cà rồng ăn thịt xác chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Morbid: bệnh hoạn, thích thú với những điều khủng khiếp.
  • Macabre: kinh dị, rùng rợn (liên quan đến cái chết).
  • Grisly: ghê sợ, kinh hoàng.
  • Gruesome: ghê tởm, kinh khủng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ghoulish". Tuy nhiên, khái niệm thường được diễn đạt thông qua các cụm từ như "ghoulish interest" (sự quan tâm ghê tởm) hoặc "ghoulish behavior" (hành vi như ma cà rồng).
ghoulish

A ghoulish figure lurks in the shadowy graveyard.

tính từ
  1. (thuộc) ma cà rồng; như ma cà rồng
  2. cực kỳ ghê tởm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống