morbid
/'mɔ:bid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến bệnh tật, có tính chất bệnh lý: "morbid" mô tả một cái gì đó do bệnh tật gây ra, bị thay đổi bởi bệnh tật, hoặc biểu hiện ra bệnh tật.
- Không lành mạnh, bệnh hoạn (về tinh thần, ý nghĩ): "morbid" chỉ trạng thái tâm lý hoặc sự quan tâm một cách quá mức và tiêu cực đến những chủ đề đen tối, ghê rợn, thường là cái chết hoặc sự thối rữa.
- Gợi lên sự kinh hãi về cái chết và sự phân hủy: "morbid" có thể mô tả những chi tiết gây sốc hoặc ám ảnh liên quan đến sự kết thúc của sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor studied the morbid tissue under a microscope. (Bác sĩ nghiên cứu mô bệnh dưới kính hiển vi.)
- He has a morbid fascination with true crime stories. (Anh ta có một sự say mê bệnh hoạn với những câu chuyện tội phạm có thật.)
- The novel contained morbid details about the decay of the body. (Cuốn tiểu thuyết chứa đựng những chi tiết ghê rợn về sự phân hủy của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Morbid curiosity": sự tò mò bệnh hoạn.
- She watched the accident scene out of morbid curiosity. (Cô ấy nhìn cảnh tai nạn vì sự tò mò bệnh hoạn.)
"Morbid anatomy": giải phẫu bệnh học (một chuyên ngành y học).
- He is a specialist in morbid anatomy. (Ông ấy là chuyên gia về giải phẫu bệnh học.)
Biến thể và từ gần giống
Morbidity (danh từ):
- Tỷ lệ mắc bệnh: Chỉ tần suất xuất hiện của một căn bệnh trong một quần thể.
- The morbidity rate of the disease is increasing. (Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng.)
- Tính chất bệnh hoạn, u ám: Trạng thái tinh thần hoặc chất lượng không lành mạnh.
- The film was criticized for its morbidity. (Bộ phim bị chỉ trích vì tính chất u ám của nó.)
Morbidly (trạng từ): một cách bệnh hoạn.
- He was morbidly obsessed with the idea. (Anh ta bị ám ảnh một cách bệnh hoạn với ý tưởng đó.)
Từ đồng nghĩa
- Unhealthy: không lành mạnh.
- Gruesome: ghê tởm, rùng rợn.
- Macabre: kinh dị, rùng rợn (liên quan đến cái chết).
- Pathological: (thuộc về) bệnh lý.
Từ trái nghĩa
- Healthy: lành mạnh.
- Wholesome: tốt cho sức khỏe (thể chất và tinh thần).
- Cheerful: vui vẻ.
Thành ngữ liên quan
- Morbid fear: nỗi sợ hãi bệnh hoạn, ám ảnh.
- She has a morbid fear of hospitals. (Cô ấy có một nỗi sợ ám ảnh bệnh viện.)
tính từ
- bệnh tật, ốm yếu; không lành mạnh (đầu óc, ý nghĩ...)
- morbid imaginationtrí tưởng tượng không lành mạnh
- morbid anatomy(y học) giải phẫu bệnh học