pathological
/,pæθə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (pathological) /,pæθə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bệnh lý học: Liên quan đến ngành nghiên cứu về bản chất, nguyên nhân và tiến triển của bệnh tật.
- Do bệnh tật gây ra; biểu hiện bệnh lý: Mô tả một tình trạng, hành vi hoặc đặc điểm bất thường là hậu quả trực tiếp của một căn bệnh hoặc rối loạn.
- Có tính chất bệnh hoạn, cực đoan đến mức không bình thường: Mô tả một đặc điểm tâm lý hoặc hành vi dai dẳng, không kiểm soát được và thường gây hại, vượt quá mức độ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor ordered a pathological examination of the tissue. (Bác sĩ yêu cầu một cuộc kiểm tra bệnh lý đối với mô.)
- His fear of germs is pathological; it severely disrupts his daily life. (Nỗi sợ vi trùng của anh ấy mang tính bệnh lý; nó làm gián đoạn nghiêm trọng cuộc sống hàng ngày của anh.)
- The report showed pathological changes in the liver. (Báo cáo cho thấy những thay đổi bệnh lý ở gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pathological liar": kẻ nói dối bệnh hoạn. Chỉ một người có thói quen nói dối một cách bắt buộc, thường xuyên và không vì lý do rõ ràng, được coi là một rối loạn nhân cách.
- He was known as a pathological liar who couldn't tell the truth even when it was easier. (Anh ta được biết đến như một kẻ nói dối bệnh hoạn, người không thể nói sự thật ngay cả khi điều đó dễ dàng hơn.)
"Pathological fear/anxiety": nỗi sợ hãi/lo âu bệnh lý. Chỉ một nỗi sợ hoặc mức độ lo lắng quá mức, không tương xứng với mối đe dọa thực tế, thường là triệu chứng của một rối loạn tâm thần.
- Her pathological anxiety about cleanliness made it impossible for her to touch doorknobs. (Chứng lo âu bệnh lý của cô về sự sạch sẽ khiến cô không thể chạm vào tay nắm cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Pathology (danh từ): bệnh lý học; tình trạng bệnh lý.
- He specialized in neuropathology. (Anh ấy chuyên về bệnh lý học thần kinh.)
Pathologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa bệnh lý, nhà nghiên cứu bệnh học.
- The pathologist examined the cells under a microscope. (Bác sĩ bệnh lý kiểm tra các tế bào dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Morbid: (thuộc về) bệnh tật, ốm yếu; có hứng thú với những chủ đề đen tối, bệnh hoạn.
- Diseased: mắc bệnh, có bệnh.
- Compulsive: có tính chất cưỡng chế, bắt buộc (thường dùng cho hành vi).
Thành ngữ liên quan
- A pathological need/urge to...: một nhu cầu/động lực bệnh hoạn muốn... Nhấn mạnh một sự thôi thúc mãnh liệt, không thể cưỡng lại và thường gây hại.
- He has a pathological need to be the center of attention. (Anh ta có một nhu cầu bệnh hoạn muốn trở thành trung tâm của sự chú ý.)
tính từ
- (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh lý