outrageous

/aut'reidʤəs/
Học thuật
Thân thiện
outrageous

The price of the concert ticket was simply outrageous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá quắt, quá đáng, thái quá: Vượt xa mọi giới hạn của lý trí, sự điều độ hay các tiêu chuẩn thông thường, đến mức không thể chấp nhận được.
    • Trắng trợn, ghê tởm, kinh khủng: Cực kỳ xúc phạm đến đạo đức, sự lịch sự hoặc lương tâm, gây ra cảm giác phẫn nộ hoặc kinh hoàng.
    • Táo bạo, khác thường (theo cách gây sốc): tính chất khác thường, táo bạo đến mức gây ngạc nhiên hoặc sốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The prices at that restaurant are simply outrageous. (Giá cảnhà hàng đó đơn giản quá đáng.)
    • It was an outrageous act of violence that shocked the whole community. (Đó một hành động bạo lực kinh khủng làm rung động cả cộng đồng.)
    • She wore an outrageous hat to the party, covered in feathers and glitter. ( ấy đội một chiếc táo bạo đến bữa tiệc, phủ đầy lông kim tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outrageous fortune": Số phận khắc nghiệt, tàn nhẫn (thường dùng trong văn học).

    • He felt he was a victim of outrageous fortune. (Anh ta cảm thấy mình nạn nhân của số phận khắc nghiệt.)
  • "outrageous behavior": Hành vi trắng trợn, không thể chấp nhận được.

    • The manager will not tolerate such outrageous behavior in the workplace. (Người quản lý sẽ không khoan dung cho thứ hành vi trắng trợn như vậynơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Outrage (danh từ): Sự phẫn nộ, hành động tàn bạo, xúc phạm nghiêm trọng.

    • The new law caused public outrage. (Luật mới đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
  • Outrageously (trạng từ): Một cách quá đáng, kinh khủng.

    • The service was outrageously bad. (Dịch vụ tệ một cách quá đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exorbitant: Quá cao, cắt cổ (về giá cả).
  • Unconscionable: Vô lương tâm, quá đáng.
  • Atrocious: Tàn bạo, kinh khủng.
  • Shocking: Gây sốc, kinh ngạc.
  • Extravagant: Ngông cuồng, phung phí.
Từ trái nghĩa
  • Reasonable: Hợp , phải chăng.
  • Acceptable: Có thể chấp nhận được.
  • Moderate: Vừa phải, điều độ.
  • Decent: Tử tế, đứng đắn.
Thành ngữ liên quan
  • Beyond the pale: Vượt quá giới hạn cho phép, không thể chấp nhận được (có nghĩa tương tự 'outrageous' trong một số ngữ cảnh).
    • His comments were beyond the pale. (Những bình luận của anh ta không thể chấp nhận được.)
outrageous

The price of the concert ticket was simply outrageous.

tính từ
  1. xúc phạm, làm tổn thương
  2. lăng nhục, sỉ nhục
  3. táo bạo, vô nhân đạo
  4. quá chừng, thái quá
  5. mãnh liệt, ác liệt