extortionate

/iks'tɔ:ʃnit/ Cách viết khác : (extortionary) /iks'tɔ:ʃnəri/
Học thuật
Thân thiện
extortionate

The customer looks at the extortionate price tag on a simple loaf of bread with a shocked expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cắt cổ, quá đắt: Dùng để mô tả một mức giá, chi phí, hoặc khoản tiền cao một cách vô lý, quá mức, đến mức bóc lột.
    • Hay bóp nặn, tham nhũng: (Ít phổ biến hơn) Chỉ hành vi đòi hỏi hoặc lấy tiền một cách quá mức bất chính, thường thông qua lạm dụng quyền lực hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel charges extortionate prices during the holiday season. (Khách sạn tính giá cắt cổ vào mùa lễ hội.)
    • He had to pay an extortionate amount of interest on the loan. (Anh ta phải trả một khoản tiền lãi cắt cổ cho khoản vay.)
    • The dictator was known for his extortionate demands. (Nhà độc tài nổi tiếng với những yêu cầu bóp nặn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extortionate rate/fee": mức lãi suất/ phí cắt cổ.
    • The payday loan company is criticized for its extortionate rates. (Công ty cho vay lương bị chỉ trích mức lãi suất cắt cổ.)
  • "extortionate demand": yêu cầu bóc lột, đòi hỏi quá đáng.
    • The gang made extortionate demands for "protection" money. (Băng đảng đưa ra những yêu cầu bóc lột để lấy tiền "bảo ".)
Biến thể từ gần giống
  • Extortion (danh từ): hành vi tống tiền, sự bóc lột.
    • He was arrested for extortion. (Anh ta bị bắt tội tống tiền.)
  • Extortionary (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "extortionate".
Từ đồng nghĩa
  • Exorbitant: quá cao, quá mức (thường về giá cả).
  • Outrageous: kinh khủng, quá đáng.
  • Unconscionable: vô lương tâm, quá quắt.
  • Usurious: nặng lãi, cho vay nặng lãi.
Từ trái nghĩa
  • Reasonable: hợp .
  • Fair: công bằng.
  • Moderate: vừa phải.
Thành ngữ liên quan
  • To charge an arm and a leg: tính giá rất đắt (thành ngữ thông tục, ý nghĩa tương đương).
    • That restaurant charges an arm and a leg for a simple meal. (Nhà hàng đó tính giá cắt cổ cho một bữa ăn đơn giản.)
extortionate

The customer looks at the extortionate price tag on a simple loaf of bread with a shocked expression.

tính từ
  1. hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
  2. cắt cổ (giá...)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "extortionate"