immoderate
/i'mɔdərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá độ, thái quá, không điều độ: Chỉ một cái gì đó vượt quá giới hạn hợp lý, chấp nhận được hoặc cần thiết; thiếu sự kiềm chế hoặc tiết độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Immoderate spending can lead to financial problems. (Việc chi tiêu quá độ có thể dẫn đến các vấn đề tài chính.)
- He was criticized for his immoderate lifestyle. (Anh ta bị chỉ trích vì lối sống thái quá.)
- Immoderate ambition sometimes blinds people. (Tham vọng thái quá đôi khi làm con người mù quáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Immoderate in one's habits": có những thói quen quá độ.
- He was immoderate in his habits, which affected his health. (Anh ta có những thói quen quá độ, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ta.)
"Immoderate demands": những yêu cầu/quá đáng.
- The union's immoderate demands stalled the negotiations. (Những yêu cầu quá đáng của công đoàn đã làm đình trệ các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Immoderately (phó từ): một cách quá độ, thái quá.
- He drank immoderately. (Anh ta uống rượu một cách quá độ.)
Immoderation (danh từ): sự quá độ, sự thái quá.
- Immoderation in anything is harmful. (Sự thái quá trong bất cứ điều gì cũng có hại.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive: quá mức.
- Extreme: cực đoan.
- Unrestrained: không kiềm chế.
- Inordinate: quá đáng.
Từ trái nghĩa
- Moderate: vừa phải, điều độ.
- Restrained: có kiềm chế.
- Reasonable: hợp lý.
- Temperate: ôn hòa, điều độ.
tính từ
- quá độ, thái quá
- immoderate drinking and eatingsự chè chén quá độ