ultra

/'ʌltrə/
Học thuật
Thân thiện
ultra

An ultra runner trains on a mountain trail at dawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cực đoan, quá khích: Dùng để mô tả một quan điểm, niềm tin hoặc hành độngmức độ cực đoan, vượt xa những được coi bình thường hoặc chấp nhận được.
    • Rất, cực kỳ: (Trong cách dùng hiện đại, không chính thức) Nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất.
  2. Danh từ:

    • Người cực đoan, người quá khích: Chỉ một người ủng hộ hoặc theo đuổi những quan điểm chính trị hoặc xã hội cực đoan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His views on the subject are considered ultra. (Quan điểm của anh ta về chủ đề này được coi cực đoan.)
    • She bought an ultra-modern sofa for her new apartment. ( ấy đã mua một chiếc sofa cực kỳ hiện đại cho căn hộ mới.)
  • Danh từ:

    • The political party expelled the ultras from its ranks. (Đảng chính trị đã khai trừ những kẻ cực đoan ra khỏi hàng ngũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tiền tố (Prefix): Khi được dùng như một tiền tố, "ultra-" có nghĩa "vượt quá", "ở bên kia", hoặc "cực kỳ". thường kết hợp với các tính từ khác.
    • ultraviolet (tia cực tím - vượt quá màu tím)
    • ultrasound (siêu âm - âm thanh vượt quá ngưỡng nghe được)
    • ultra-light (siêu nhẹ)
    • ultra-secure (cực kỳ an toàn)
Biến thể từ gần giống
  • Ultra- (tiền tố): Như đã giải thíchtrên, dùng để tạo thành các tính từ hoặc danh từ chỉ mức độ cực cao hoặc vượt quá giới hạn.
  • Extremist (n): Người theo chủ nghĩa cực đoan (đồng nghĩa với "ultra" khi danh từ).
  • Radical (adj/n): Căn bản, triệt để; người theo chủ nghĩa cấp tiến/căn bản (có thể có nghĩa tương tự hoặc khác tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: extremist (cực đoan), radical (căn bản, triệt để), fanatical (cuồng tín), excessive (quá mức).
  • Danh từ: extremist (người cực đoan), fanatic (kẻ cuồng tín), radical (người cấp tiến/căn bản).
Lưu ý sử dụng
  • Khi một tính từ độc lập ("an ultra view"), từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cực đoan.
  • Trong cách dùng hiện đại không chính thức, thường được dùng như một tiền tố hoặc từ bổ nghĩa nhấn mạnh ("ultra-cool", "ultra-fast") có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, nhấn mạnh đặc điểm tốt.
  • Cần phân biệt giữa "ultra" (tính từ/danh từ độc lập) tiền tố "ultra-". Tiền tố "ultra-" rất phổ biến linh hoạt trong việc tạo từ mới.
ultra

An ultra runner trains on a mountain trail at dawn.

tính từ
  1. cực, cực đoan, quá khích
danh từ
  1. người cực đoan, người quá khích