extremist
/iks'tri:mist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cực đoan: Một người ủng hộ các ý tưởng, biện pháp hoặc hành động cực đoan, thường liên quan đến chính trị hoặc tôn giáo, và thường không sẵn sàng thỏa hiệp.
- Người quá khích: Một người có quan điểm hoặc hành vi cực kỳ hăng hái và thiếu cân bằng, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường hoặc được chấp nhận.
Tính từ:
- Cực đoan, quá khích: Thuộc về hoặc có đặc điểm của chủ nghĩa cực đoan; thể hiện quan điểm hoặc hành động cực đoạn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government condemned the violence perpetrated by the extremists. (Chính phủ lên án bạo lực do những kẻ cực đoan gây ra.)
- He was labeled an extremist for his uncompromising views on immigration. (Anh ta bị gán mác là kẻ cực đoan vì những quan điểm không khoan nhượng về nhập cư.)
Tính từ:
- The group is known for its extremist ideology. (Nhóm này được biết đến với hệ tư tưởng cực đoan.)
- She holds some extremist views on economic policy. (Cô ấy có một số quan điểm cực đoan về chính sách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be driven by extremist motives": bị thúc đẩy bởi động cơ cực đoan.
- The attack was driven by extremist motives. (Vụ tấn công được thúc đẩy bởi động cơ cực đoan.)
"the far-left/far-right extremist": kẻ cực đoan cánh tả/cánh hữu.
- The party is trying to distance itself from far-right extremists. (Đảng đang cố gắng tách mình khỏi những kẻ cực đoan cánh hữu.)
Biến thể và từ gần giống
Extremism (n): Chủ nghĩa cực đoan.
- The government has a policy of zero tolerance towards extremism. (Chính phủ có chính sách không khoan nhượng với chủ nghĩa cực đoan.)
Extreme (adj): Cực đoan, cùng cực.
- He took extreme measures to achieve his goal. (Anh ta đã thực hiện các biện pháp cực đoan để đạt được mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Radical (người theo chủ nghĩa cấp tiến/cực đoan), fanatic (người cuồng tín), zealot (người cuồng nhiệt).
- Tính từ: Radical (cấp tiến, triệt để), fanatical (cuồng tín), ultra- (tiền tố chỉ sự cực đoan, như ultra-conservative).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "extremist" vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "extremist".)
danh từ
- người cực đoan
- người quá khích