sinful
/'sinful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tội, mắc tội, phạm tội: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người đã thực hiện hành động sai trái, vi phạm các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo.
- Đầy tội lỗi: Mô tả một hành động, suy nghĩ hoặc lối sống bị coi là xấu xa, trái với luân thường đạo lý hoặc giáo lý tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt deeply sinful after telling the lie. (Anh ấy cảm thấy vô cùng có tội sau khi nói dối.)
- Greed is considered a sinful desire in many religions. (Lòng tham được coi là một ham muốn đầy tội lỗi trong nhiều tôn giáo.)
- She believed her thoughts were sinful. (Cô ấy tin rằng những suy nghĩ của mình là mắc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sinful pleasure": niềm vui tội lỗi, chỉ sự hưởng thụ hoặc khoái cảm bị coi là sai trái.
- Eating that entire cake felt like a sinful pleasure. (Ăn hết cả cái bánh đó cảm giác như một niềm vui tội lỗi.)
"sinful nature": bản chất tội lỗi, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo để nói về khuynh hướng phạm tội của con người.
- The doctrine discusses the sinful nature of mankind. (Giáo lý bàn về bản chất tội lỗi của loài người.)
Biến thể và từ gần giống
Sin (danh từ): tội lỗi.
- Confessing one's sins is important in some faiths. (Xưng tội là quan trọng trong một số tín ngưỡng.)
Sinner (danh từ): kẻ có tội, người phạm tội.
- The preacher said all men are sinners. (Nhà truyền đạo nói rằng tất cả mọi người đều là kẻ có tội.)
Sinfully (trạng từ): một cách tội lỗi, rất (nhấn mạnh mức độ).
- This chocolate cake is sinfully delicious. (Chiếc bánh sô cô la này ngon một cách tội lỗi / ngon kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Wicked: gian ác, xấu xa.
- Iniquitous: cực kỳ bất công và tội lỗi (trang trọng).
- Ungodly: vô đạo đức, không sùng đạo; (trong cách dùng thông tục) cũng có nghĩa là quá mức, khủng khiếp (ví dụ: - một giờ giấc kinh khủng).
Thành ngữ liên quan
- "The seven deadly sins": Thất đại tội, bảy mối tội đầu trong Kitô giáo (kiêu ngạo, tham lam, dâm dục, ghen tị, ham ăn, giận dữ, lười biếng).
- Gluttony is one of the seven deadly sins. (Ham ăn là một trong thất đại tội.)
tính từ
- có tội, mắc tội, phạm tội; đầy tội lỗi