wicked

/'wikid/
Học thuật
Thân thiện
wicked

A child plays a wicked prank by balancing a bucket of water above a door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấu xa, đồi bại, tội lỗi: Chỉ người hoặc hành động bản chất đạo đức xấu, cố ý làm điều sai trái hoặc gây hại.
    • Độc ác, ác: Thể hiện sự hung dữ, tàn nhẫn, ý định gây đau khổ hoặc tổn hại.
    • Nguy hiểm, hại: Mô tả thứ đó gây ra mối đe dọa hoặc hậu quả tiêu cực.
    • Tinh quái, nghịch ngợm (thông tục): Trong cách dùng không trang trọng, có thể chỉ sự tinh nghịch, láu lỉnh một cách thú vị hoặc gây bực mình.
    • Dữ, hung dữ: Dùng để mô tả động vật.
    • Dữ dội, khốc liệt: Mô tả cái đómức độ rất mạnh hoặc khó chịu.
    • Độc, nguy hiểm: Mô tả điều kiện tự nhiên hoặc môi trường hại.
dụ sử dụng
  • (Anh ta một người xấu xa đã lừa gạt nhiều người.)
  • (Mụ phù thủy yểm một câu thần chú độc ác lên công chúa.)
  • (Lái xe trong cơn bão đó một trải nghiệm khủng khiếp.)
  • (Đừng nhìn tôi với cái cười tinh quái đó nữa!)
  • (Con chó gầm gừ dữ tợn.)
  • ( ấy khiếu hài hước lém lỉnh.)
  • (Anh ấy đang bị một cơn đau đầu dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wicked" như một trạng từ (thông tục, chủ yếuAnh): Rất, cực kỳ.
    • That car is wicked fast! (Chiếc xe đó cực kỳ nhanh!)
  • "No rest for the wicked": Thành ngữ có nghĩa đen "không sự nghỉ ngơi cho kẻ xấu", thường được dùng một cách hài hước khi ai đó phải tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Wickedly (trạng từ): Một cách độc ác; hoặc (thông tục) một cách cực kỳ.
    • He smiled wickedly. (Anh ta cười một cách độc ác.)
    • The ride was wickedly fun. (Chuyến đi cực kỳ vui.)
  • Wickedness (danh từ): Sự xấu xa, tính độc ác.
    • The wickedness of the crime shocked everyone. (Sự xấu xa của tội ác đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Evil: Ác, gian ác.
  • Immoral: Vô đạo đức.
  • Vicious: Hung ác, dữ tợn.
  • Nasty: Tệ hại, khó chịu.
  • Mischievous: Tinh nghịch, tinh quái (cho nghĩa thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Virtuous: Đức hạnh.
  • Good: Tốt, hiền lành.
  • Moral: đạo đức.
  • Kind: Tử tế.
Thành ngữ liên quan
  • The Wicked Witch of the West: Tên một nhân vật phản diện nổi tiếng trong phim , thường được dùng để chỉ một người phụ nữ độc ác hoặc đáng sợ.
  • A wicked problem: Một vấn đề phức tạp, khó giải quyết do nhiều nguyên nhân đan xen không giải pháp rõ ràng.
wicked

A child plays a wicked prank by balancing a bucket of water above a door.

tính từ
  1. xấu, , tệ, đồi bại, tội lỗi
  2. ác, độc ác
  3. nguy hại
  4. tinh quái
  5. dữ (thú)
  6. độc
    • wicked climate
      khí hậu độc