virtuous
/'və:tjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đạo đức, có đức hạnh: Chỉ người có phẩm chất đạo đức tốt, sống theo các nguyên tắc đạo đức được xã hội công nhận và thường xuyên thực hiện những hành động đúng đắn.
- Tiết hạnh, đoan chính: Đặc biệt dùng để mô tả sự trong sạch, thuần khiết về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến đức hạnh trong các mối quan hệ hoặc hành vi tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is known as a virtuous and charitable woman in the community. (Bà ấy được biết đến như một người phụ nữ có đức hạnh và hay làm từ thiện trong cộng đồng.)
- The king was praised for his virtuous rule. (Nhà vua được ca ngợi vì sự cai trị có đạo đức của mình.)
- In the old story, the virtuous maiden refused the dishonest proposal. (Trong câu chuyện xưa, cô gái đoan chính đã từ chối lời cầu hôn không chân chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Virtuous circle" (vòng tròn đức hạnh/lành mạnh): Một chuỗi sự kiện trong đó một kết quả tốt dẫn đến một kết quả tốt khác, củng cố lẫn nhau. (Lưu ý: Đây là một cụm danh từ chuyên ngành).
- Education creates a virtuous circle of opportunity and development. (Giáo dục tạo ra một vòng tròn lành mạnh của cơ hội và phát triển.)
"To be virtuous": Thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc cổ điển, có thể ám chỉ sự tự mãn về đạo đức.
- He felt very virtuous after donating to the charity. (Anh ta cảm thấy rất đạo đức sau khi quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Virtue (danh từ): Đức hạnh, phẩm hạnh tốt.
- Patience is a great virtue. (Kiên nhẫn là một đức tính tuyệt vời.)
Virtuously (trạng từ): Một cách đức hạnh, đoan chính.
- She lived virtuously all her life. (Bà ấy đã sống một cách đức hạnh suốt cuộc đời.)
Từ đồng nghĩa
- Moral: có đạo đức.
- Righteous: chính trực, ngay thẳng.
- Pure: trong sạch, thuần khiết.
- Chaste: trinh bạch, tiết hạnh.
Từ trái nghĩa
- Wicked: xấu xa, độc ác.
- Immoral: vô đạo đức.
- Sinful: tội lỗi.
- Corrupt: đồi bại, tham nhũng.
Thành ngữ liên quan
- "The virtuous path" (con đường đức hạnh): Cách sống tuân theo các nguyên tắc đạo đức cao.
- His parents always encouraged him to follow the virtuous path. (Cha mẹ anh ấy luôn khuyến khích anh đi theo con đường đức hạnh.)
tính từ
- có đức, có đạo đức
- tiết hạnh, đoan chính