impeccant

/im'pekənt/
Học thuật
Thân thiện
impeccant

A child's impeccant heart is pure and kind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tội, không sai lầm hay khuyết điểm: Mô tả trạng thái hoàn toàn trong sạch, không vương phạm tội lỗi hoặc lỗi lầm nào.
    • Không chê trách được: Mô tả một người hoặc hành động hoàn hảo đến mức không thể bị chỉ trích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He lived an impeccant life, devoted to helping others. (Ông ấy đã sống một cuộc đời không chút tội lỗi, cống hiến cho việc giúp đỡ người khác.)
    • Her impeccant conduct made her a role model for the community. (Cách cư xử không chê trách được của ấy đã khiến trở thành hình mẫu cho cộng đồng.)
    • The jury found the defendant impeccant of all charges. (Bồi thẩm đoàn thấy bị cáo hoàn toàn vô tội trước mọi cáo buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impeccant record": thành tích hoặc lý lịch hoàn hảo, không vết nhơ.

    • The diplomat had an impeccant record of service. (Nhà ngoại giao một lý lịch phục vụ hoàn hảo.)
  • "To remain impeccant": giữ mình trong sạch, không phạm lỗi.

    • Despite the corruption around him, he managed to remain impeccant. (Bất chấp sự tham nhũng xung quanh, ông ấy vẫn giữ mình trong sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Impeccable (adj): hoàn hảo, không sai sót (thường dùng cho phẩm chất, hành vi hoặc ngoại hình hơn đạo đức).

    • She has impeccable taste in fashion. ( ấy gu thời trang hoàn hảo.)
  • Sinless (adj): vô tội, không tội (gần nghĩa nhất, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).

    • They believed the child was sinless. (Họ tin rằng đứa trẻ đó vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocent: vô tội, ngây thơ.
  • Blameless: không đáng trách, vô tội.
  • Faultless: không lỗi, hoàn hảo.
  • Guiltless: không tội, vô tội.
Lưu ý về cách dùng
  • "Impeccant" một từ tương đối hiếm gặp mang sắc thái trang trọng, học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, các từ như "innocent" hoặc "blameless" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc các văn bản liên quan đến đạo đức, tôn giáo pháp .
impeccant

A child's impeccant heart is pure and kind.

tính từ
  1. không tội, không sai lầm khuyết điểm; không chê trách được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự