innocent

/'inəsnt/
Học thuật
Thân thiện
innocent

A child gives an innocent smile to her mother.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vô tội, không tội: Chỉ trạng thái không phạm tội hoặc không liên quan đến hành vi sai trái nào.
    • Ngây thơ, trong sáng: Chỉ sự thuần khiết, không biết đến điều xấu hoặc ác, thường dùng cho trẻ em.
    • Không hại, vô hại: Chỉ một cái đó không gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm.
    • Thiếu vắng, không : (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ sự hoàn toàn không một thứ đó.
  2. Danh từ:

    • Người vô tội: Người không phạm tội hoặc không liên quan đến tội lỗi.
    • Đứa trẻ ngây thơ: Một đứa trẻ còn trong sáng, chưa biết đến điều xấu.
    • Kẻ ngờ nghệch, người khờ dại: (Cách dùng thông tục, đôi khi mang tính miệt thị) Chỉ một người quá đơn giản, dễ bị lừa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The court declared him innocent of all charges. (Tòa án tuyên bố anh ta vô tội trước mọi cáo buộc.)
    • She has an innocent smile. ( ấy một nụ cười ngây thơ.)
    • It was just an innocent mistake. (Đó chỉ một sai lầm vô hại.)
    • The wall was innocent of any decoration. (Bức tường hoàn toàn không bất kỳ đồ trang trí nào.)
  • Danh từ:

    • The bomb killed both soldiers and innocents. (Quả bom đã giết chết cả binh lính lẫn những người vô tội.)
    • Don't be such an innocent; he's obviously lying. (Đừng khờ dại thế; anh ta rõ ràng đang nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Innocent bystander": Người ngoài cuộc vô tội, người tình cờ có mặt tại hiện trường.

    • The gunfire injured an innocent bystander. (Tiếng súng đã làm bị thương một người ngoài cuộc vô tội.)
  • "Presumed innocent": Được suy đoán vô tội (một nguyên tắc pháp ).

    • In many legal systems, a person is presumed innocent until proven guilty. (Trong nhiều hệ thống pháp luật, một người được suy đoán vô tội cho đến khi bị chứng minh tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Innocence (danh từ): Sự vô tội; sự ngây thơ, trong trắng.

    • She fought to prove her innocence. ( ấy đấu tranh để chứng minh sự vô tội của mình.)
  • Innocently (trạng từ): Một cách vô tội; một cách ngây thơ.

    • He smiled innocently, pretending not to know anything. (Anh ta cười một cách ngây thơ, giả vờ không biết .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Guiltless: Vô tội (nhấn mạnh không cảm giác tội lỗi hoặc không phạm tội).
    • Blameless: Không đáng trách, không lỗi.
    • Naive: Ngây thơ, cả tin (có thể hàm ý thiếu kinh nghiệm).
  • Danh từ:
    • Naif: Người ngây thơ, cả tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "innocent")

Thành ngữ liên quan
  • "Innocent as a lamb": Ngây thơ như cừu non, rất ngây thơ trong sáng.

    • She looked as innocent as a lamb, but she knew exactly what she was doing. ( ấy trông ngây thơ như cừu non, nhưng ấy biết mình đang làm gì.)
  • "Play the innocent": Giả vờ ngây thơ, vô tội.

    • Don't play the innocent with me; I know you ate the last cookie. (Đừng giả vờ ngây thơ với tôi; tôi biết cậu đã ăn cái bánh quy cuối cùng rồi.)
innocent

A child gives an innocent smile to her mother.

tính từ
  1. vô tội; không tội
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) còn trong trắng; còn trinh
  3. ngây thơ
  4. không hại, không hại

Idioms

  • windows innocent of glass
    (thông tục) cửa sổ không kính
danh từ
  1. người vô tội; người không tội
  2. đứa bé ngây thơ
  3. thằng ngốc, thằng ngớ ngẩn

Idioms

  • massacre (slaughter) of innocents
    (từ lóng) sự bỏ qua của một số dự luật hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện)