free
/fri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tự do, không bị ràng buộc: Có quyền hành động, suy nghĩ hoặc lựa chọn mà không bị kiểm soát hoặc hạn chế.
- Miễn phí, không mất tiền: Được cung cấp hoặc có sẵn mà không phải trả tiền.
- Rảnh rỗi, không bận rộn: Không bị chiếm dụng bởi công việc hoặc nghĩa vụ đã định.
- Trống, không bị chiếm chỗ: Sẵn có để sử dụng vì chưa có ai hoặc cái gì đó dùng đến.
- Thoát khỏi, không có: Không chịu ảnh hưởng của một điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn.
- Phóng khoáng, rộng rãi: Hào phóng trong việc cho đi hoặc bày tỏ.
- Tự nhiên, thanh thoát: (Về phong cách, cử chỉ) một cách dễ dàng, uyển chuyển và không gượng ép.
Động từ:
- Thả tự do, giải phóng: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi sự giam giữ, ràng buộc hoặc một tình huống khó khăn.
- Giải thoát, gỡ bỏ: Loại bỏ một thứ gì đó gây cản trở, phiền toái hoặc nguy hiểm.
Phó từ:
- Một cách tự do: Mà không bị ngăn cản hoặc hạn chế.
- Miễn phí: Mà không phải trả tiền.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Everyone has the right to free speech. (Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận.)
- The museum offers free admission on Sundays. (Bảo tàng mở cửa miễn phí vào các ngày Chủ nhật.)
- Are you free for a coffee this afternoon? (Chiều nay bạn có rảnh để uống cà phê không?)
- Is this seat free? (Ghế này còn trống không?)
- This product is free from artificial colors. (Sản phẩm này không có màu nhân tạo.)
- She is very free with her advice. (Cô ấy rất sẵn lòng cho lời khuyên.)
Động từ:
- The activists worked to free the political prisoners. (Các nhà hoạt động đã làm việc để giải phóng các tù nhân chính trị.)
- Can you help me free this tangled rope? (Bạn có thể giúp tôi gỡ sợi dây thừng bị rối này không?)
Phó từ:
- The animals were allowed to run free in the sanctuary. (Các con vật được phép chạy tự do trong khu bảo tồn.)
- Children under five travel free on this bus. (Trẻ em dưới năm tuổi đi xe buýt này miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be free to do something": được tự do/quyền làm gì đó.
- You are free to leave at any time. (Bạn được tự do rời đi bất cứ lúc nào.)
"to set free": thả tự do, phóng thích.
- They set the bird free from its cage. (Họ thả con chim ra khỏi lồng.)
"to make free with something": sử dụng cái gì một cách thoải mái, đôi khi quá đà.
- He made free with my books without asking. (Anh ta tự tiện dùng sách của tôi mà không hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Freely (phó từ): một cách tự do, thoải mái.
- You can speak freely here. (Bạn có thể nói chuyện tự do ở đây.)
Freedom (danh từ): sự tự do, quyền tự do.
- They fought for their freedom. (Họ đã chiến đấu cho tự do của mình.)
Freebie (danh từ, thông tục): món đồ được cho miễn phí.
- I got this pen as a freebie at the conference. (Tôi nhận được cây bút này miễn phí ở hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (tự do): Unrestricted, independent, autonomous.
- Tính từ (miễn phí): Complimentary, gratuitous, without charge.
- Động từ (giải phóng): Release, liberate, let go.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Free up: Làm cho có sẵn (thời gian, tiền bạc, không gian) bằng cách giải phóng nó.
- I need to free up some time this weekend. (Tôi cần dành ra một chút thời gian rảnh vào cuối tuần này.)
Free from/of: Giải thoát khỏi (một điều gì đó tiêu cực).
- The new law aims to free the community from fear. (Luật mới nhằm giải thoát cộng đồng khỏi nỗi sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
A free hand: Toàn quyền hành động/quyết định.
- The manager gave me a free hand to organize the event. (Người quản lý đã cho tôi toàn quyền tổ chức sự kiện.)
Feel free: Cứ tự nhiên, đừng ngại.
- Feel free to ask if you have any questions. (Cứ tự nhiên hỏi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)
Free and easy: Thoải mái, không câu nệ hình thức.
- The atmosphere at the beach house was very free and easy. (Bầu không khí ở nhà bãi biển rất thoải mái.)
tính từ
- tự do
- a free countrymột nước tự do
- free hydrogen(hoá học), hyddro tự do
- a free translationbản dịch tự do, bản dịch thoát ý
- free versethơ tự do (không luật)
- free lovetình yêu tự do (không cần cưới xin)
- không mất tiền, không phải trả tiền; được miễn
- free admissionvào cửa không mất tiền
- free of dutyđược miễn thuế
- free importscác loại hàng nhập được miễn thuế
- (+ from) không bị, khỏi phải, thoát được
- free from carekhông phải lo lắng
- free from painkhông bị đau đớn
- free from dampnesskhông bị ẩm
- rảnh, không có người ở, không có người giữ chỗ
- to have very little free timecó rất ít thì giờ rảnh
- there are three rooms free at this hotelở khách sạn có ba phòng chưa có ai ở
- lỏng, không bọ ràng buộc
- to leave one end of the rope freethả lỏng một dây thừng
- suồng sã; xấc láo; tục
- to be too free in one's behaviourcó thái độ suồng sã
- a free storymột chuyện tục
- thanh thoát, uyển chuyển, mềm mại; dễ dàng
- a free style of writingvăn phòng thanh thoát, văn phòng uyển chuyển
- free lines and curvesnhững đường thẳng và nét cong thanh thoát uyển chuyển
- free gesturesnhững cử chỉ mềm mại uyển chuyển
- rộng rãi, hào phóng; phong phú, nhiều
- to spend money with a free handtiêu tiền hào phóng
- to be free with one's praisekhen ngợi không tiếc lời
- thông, thông suốt (không bị ngăn cản)
- a free roadcon đường thông suốt
- tự nguyện, tự ý
- to be free to confesstự nguyện thú
- được đặc quyền (ở một thành phố); được quyền sử dụng và ra vào (một toà nhà...)
Idioms
- free motionxọc xạch; jơ (máy)
- to give somebody a free handđể cho ai toàn quyền hành động
- to have one's hands freerảnh tay, không phải lo lắng điều gì
- to make free use of somethingtuỳ thích sử dụng cái gì
phó từ
- tự do
- không phải trả tiền
- (hàng hải) xiên gió
ngoại động từ
- thả, phóng thích, giải phóng, trả tự do
- gỡ ra khỏi; giải thoát; mở thông (một con đường)