fault

/fɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
fault

The tennis player committed a fault on his first serve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lỗi, sai lầm: Trách nhiệm về một việc đó sai trái hoặc không đúng.
    • Khuyết điểm, nhược điểm: Một điểm không hoàn hảo trong tính cách, hành vi hoặc một vật.
    • Sự hư hỏng, trục trặc: Một lỗi kỹ thuật trong máy móc, hệ thống hoặc mạch điện.
    • Đứt gãy (địa chất): Một vết nứt trong lớp vỏ Trái Đất, nơi các khối đá đã dịch chuyển.
    • Lỗi giao bóng (thể thao): giao bóng không hợp lệ trong các môn thể thao như quần vợt.
  2. Động từ:

    • Chê trách, đổ lỗi: Chỉ trích hoặc quy trách nhiệm về một sai lầm cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • It's my fault that we missed the bus. (Lỗi tại tôi khiến chúng ta lỡ chuyến xe buýt.)
    • His biggest fault is that he is often late. (Khuyết điểm lớn nhất của anh ấy hay đi trễ.)
    • The mechanic found an electrical fault in the engine. (Thợ máy tìm thấy một lỗi điện trong động cơ.)
    • The earthquake occurred along a major geological fault. (Trận động đất xảy ra dọc theo một đứt gãy địa chất lớn.)
    • The tennis player committed a double fault. (Vận động viên quần vợt phạm lỗi giao bóng kép.)
  • Động từ:

    • You cannot fault her for being cautious. (Bạn không thể trách ấy đã thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to a fault": một cách quá mức, thái quá.

    • He is generous to a fault. (Anh ấy hào phóng đến mức thái quá.)
  • "at fault": chịu trách nhiệm về lỗi lầm, lỗi.

    • The investigation showed that the driver was at fault for the accident. (Cuộc điều tra cho thấy tài xế lỗi trong vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Faulty (tính từ): lỗi, bị hỏng, không hoàn hảo.

    • The product was recalled due to a faulty component. (Sản phẩm bị thu hồi do một linh kiện bị lỗi.)
  • Faultless (tính từ): không lỗi, hoàn hảo.

    • She gave a faultless performance. ( ấy một màn trình diễn hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lỗi):
    • Mistake: sai lầm (thường do vô ý).
    • Error: lỗi, sai sót.
    • Blame: lỗi, trách nhiệm.
  • Danh từ (khuyết điểm):
    • Defect: khuyết tật, thiếu sót.
    • Flaw: tì vết, điểm yếu.
    • Shortcoming: nhược điểm, thiếu sót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Find fault with: bới móc, chê bai, tìm lỗi ở ai/việc .
    • He's always finding fault with my work. (Anh ta lúc nào cũng bới móc công việc của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Through no fault of one's own: không phải do lỗi của bản thân ai.

    • She lost her job through no fault of her own. ( ấy mất việc không phải do lỗi của bản thân.)
  • To a fault: (đã giải thíchmục trên).

fault

The tennis player committed a fault on his first serve.

danh từ
  1. sự thiếu sót; khuyết điểm
  2. điểm lầm lỗi; sự sai lầm
  3. tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm)
    • the fault was mine
      lỗi ấy tại tôi
    • who is in fault?
      ai đáng chê trách?
  4. sự để mất hơi con mồi (chó săn)
    • to be at fault
      mất hơi con mồi (chó săn); đứng lại ngơ ngác ( mất hơi con mồi; (nghĩa bóng) ngơ ngác)
  5. (địa ,ddịa chất) phay, đứt đoạn
  6. (điện học) sự , sự lạc
  7. (kỹ thuật) sự hỏng, sự hư hỏng
  8. (thể dục,thể thao) sự giao bóng nhầm ô; quả bóng giao nhầm ô (quần vợt)

Idioms

  • to a fault
    cùng, hết sức, quá lắm
  • to find fault with
    không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc
  • with all faults
    (thương nghiệp) hư hỏng, mất mát người mua phải chịu
ngoại động từ
  1. chê trách, bới móc
nội động từ
  1. phay, đứt đoạn