blame
/bleim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khiển trách, lời trách mắng: Chỉ hành động hoặc lời nói chỉ trích ai đó vì một lỗi lầm hoặc điều sai trái.
- Lỗi, trách nhiệm: Trách nhiệm phải gánh chịu hoặc nguyên nhân được quy cho một sự việc tiêu cực.
Động từ:
- Đổ lỗi, quy trách nhiệm: Hành động cho rằng ai đó hoặc điều gì đó là nguyên nhân của một vấn đề hoặc lỗi lầm.
- Khiển trách, chỉ trích: Hành động phê bình hoặc tỏ thái độ không hài lòng với ai đó vì điều họ đã làm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He accepted the blame for the project's failure. (Anh ấy đã nhận trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.)
- She doesn't deserve all the blame. (Cô ấy không đáng bị mọi lời trách mắng.)
Động từ:
- Don't blame me for your mistake. (Đừng đổ lỗi cho tôi về sai lầm của bạn.)
- The manager blamed the team for the delay. (Người quản lý khiển trách nhóm vì sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be to blame": là người có lỗi, chịu trách nhiệm.
- The faulty equipment is to blame for the accident. (Thiết bị hỏng là nguyên nhân gây ra tai nạn.)
"to lay/put the blame on someone/something": đổ lỗi lên ai/điều gì.
- He always lays the blame on others. (Anh ta luôn đổ lỗi cho người khác.)
"to take/bear the blame": nhận lấy trách nhiệm, chịu lỗi.
- She decided to take the blame to protect her friend. (Cô ấy quyết định nhận lỗi để bảo vệ bạn mình.)
Biến thể và từ gần giống
Blameworthy (adj): đáng chê trách, đáng bị khiển trách.
- His actions were blameworthy. (Hành động của anh ta đáng bị khiển trách.)
Blameless (adj): vô tội, không có lỗi.
- The investigation found her to be blameless. (Cuộc điều tra thấy cô ấy vô tội.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: responsibility (trách nhiệm), fault (lỗi), criticism (sự chỉ trích).
- Động từ: accuse (buộc tội), criticize (phê bình, chỉ trích), condemn (lên án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Blame for: đổ lỗi về việc gì.
- They blamed him for the loss. (Họ đổ lỗi anh ta về thất bại.)
Blame on: đổ lỗi lên ai/cái gì.
- She blamed the error on a computer glitch. (Cô ấy đổ lỗi sai sót lên một trục trặc máy tính.)
Thành ngữ liên quan
A bad workman always blames his tools: Thợ dở thường đổ tại dụng cụ. (Dùng để chỉ những người đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc công cụ thay vì nhận trách nhiệm về mình.)
- He said the software was faulty, but a bad workman always blames his tools. (Anh ta nói phần mềm bị lỗi, nhưng thợ dở thường đổ tại dụng cụ.)
To have only oneself to blame: Tự mình chuốc lấy, tự mình chịu trách nhiệm.
- You didn't study, so you have only yourself to blame for the bad grade. (Bạn đã không học, vì vậy bạn tự mình chuốc lấy điểm kém.)
danh từ
- sự khiển trách; lời trách mắng
- to deserve blameđáng khiển trách
- lỗi; trách nhiệm
- where does the blame lie for this failure?ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là ở đâu?
- to bear the blamechịu lỗ, chịu trách nhiệm
- to lay the blame on somebody; to lay the blame at somebody's doorquy trách nhiệm về ai; đỗ lỗi cho ai
- to lay the blame at the right door (on the right shoulders)quy trách nhiệm đúng vào người phải chịu trách nhiệm
- to shift the blame on somebodyđỗ lỗi cho ai