balmy
/'bɑ:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Êm dịu, ôn hòa (về thời tiết): Chỉ thời tiết dễ chịu, ấm áp và nhẹ nhàng.
- Thơm, có mùi thơm dễ chịu: Chỉ mùi hương ngọt ngào và êm dịu, thường từ thực vật.
- (Tiếng lóng, cũ) Gàn dở, điên rồ: Một cách dùng không chính thức, cũ, để chỉ trạng thái tinh thần không bình thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (thời tiết êm dịu):
- We enjoyed a balmy evening on the beach. (Chúng tôi tận hưởng một buổi tối êm dịu trên bãi biển.)
- The balmy breeze made the walk very pleasant. (Làn gió êm dịu khiến buổi đi dạo trở nên rất dễ chịu.)
Tính từ (mùi thơm):
- The air was filled with the balmy scent of tropical flowers. (Không khí tràn ngập hương thơm ngọt ngào của những bông hoa nhiệt đới.)
Tính từ (tiếng lóng, điên rồ):
- That idea sounds completely balmy to me. (Ý tưởng đó nghe có vẻ hoàn toàn điên rồ đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Balmy weather": thời tiết ôn hòa, dễ chịu.
- After the storm, we were blessed with a week of balmy weather. (Sau cơn bão, chúng tôi may mắn có một tuần thời tiết ôn hòa.)
"Balmy air": không khí trong lành, dịu mát.
- She opened the window to let in the balmy night air. (Cô ấy mở cửa sổ để đón làn không khí đêm dịu mát vào.)
Biến thể và từ gần giống
Balm (danh từ): dầu thơm, thuốc mỡ; sự an ủi, xoa dịu.
- The music was a balm for her troubled mind. (Âm nhạc là liều thuốc xoa dịu cho tâm trí đầy phiền muộn của cô ấy.)
Balmily (trạng từ): một cách êm dịu; (tiếng lóng) một cách điên rồ.
- Balminess (danh từ): sự êm dịu, tính chất ôn hòa.
Từ đồng nghĩa
- Mild: ôn hòa, dịu (về thời tiết).
- Temperate: ôn đới, điều hòa.
- Fragrant: thơm ngát.
- Aromatic: thơm, có hương thơm.
- (Cho nghĩa tiếng lóng) Crazy: điên, gàn.
- (Cho nghĩa tiếng lóng) Barmy: điên (một biến thể chính tả và cách dùng phổ biến hơn trong tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "balmy".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "balmy".
tính từ
- thơm, thơm ngát
- dịu, êm dịu (không khí, gió nhẹ)
- làm dịu, làm khỏi (vết thương, bệnh...)
- (từ lóng) gàn dở, điên rồ