soft

/sɔft/
Học thuật
Thân thiện
soft

The kitten's fur felt soft and warm to the touch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mềm, dẻo, dễ uốn: Chỉ tính chất của vật thể dễ bị biến dạng dưới áp lực nhẹ, không cứng hoặc rắn chắc.
    • Dịu, nhẹ, ôn hòa: Chỉ những thứ không mạnh mẽ, gay gắt hoặc gây khó chịu cho các giác quan (thính giác, thị giác, xúc giác).
    • Nhẹ nhàng, hòa nhã, dễ tính: Chỉ thái độ, cách cư xử hoặc tính cách không nghiêm khắc, cứng nhắc.
    • Yếu ớt, nhu nhược: Chỉ sự thiếu sức mạnh, sự kiên quyết hoặc nghị lực.
    • Ẩm ướt, mưa: Chỉ thời tiết ẩm ướt hoặc mưa phùn nhẹ.
    • (Trong công việc) Dễ dàng, nhẹ nhàng: Chỉ công việc không đòi hỏi nhiều sức lực hoặc áp lực.
    • (Trong ngôn ngữ học) Mềm hóa: Chỉ âm thanh được phát ra với lưỡi cong về phía vòm miệng cứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She prefers a soft pillow. ( ấy thích một chiếc gối mềm.)
    • The room was lit by the soft glow of a lamp. (Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh sáng dịu từ một ngọn đèn.)
    • He has a soft voice when he speaks to children. (Anh ấy giọng nói nhẹ nhàng khi nói chuyện với trẻ con.)
    • The teacher is too soft on her students. ( giáo quá dễ dãi với học sinh của mình.)
    • We had a soft day with constant drizzle. (Chúng tôi đã một ngày ẩm ướt với mưa phùn liên tục.)
    • He landed a soft job at a government office. (Anh ta kiếm được một công việc nhẹ nhàngmột cơ quan nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be soft on someone": cảm tình, yêu thích ai đó; hoặc đối xử khoan hồng với ai đó.
    • The judge was accused of being soft on criminals. (Vị thẩm phán bị cáo buộc quá khoan hồng với tội phạm.)
  • "a soft touch": (người) dễ bị thuyết phục, dễ bị lợi dụng, đặc biệt để cho vay tiền hoặc giúp đỡ.
    • He's known as a soft touch when it comes to borrowing money. (Anh ấy nổi tiếng một người dễ mềm lòng khi ai đó hỏi vay tiền.)
  • "soft power": sức mạnh mềm (ảnh hưởng thông qua văn hóa, giá trị, chính sách thay vì lực hoặc ép buộc kinh tế).
    • The country invests heavily in cultural diplomacy to increase its soft power. (Quốc gia đó đầu mạnh vào ngoại giao văn hóa để gia tăng sức mạnh mềm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Soften (động từ): làm cho mềm ra, dịu đi, giảm nhẹ.
    • Butter will soften at room temperature. ( sẽ mềm ranhiệt độ phòng.)
  • Softly (phó từ): một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
    • She closed the door softly. ( ấy đóng cửa nhẹ nhàng.)
  • Softness (danh từ): sự mềm mại, tính chất dịu dàng.
    • The softness of the fabric is remarkable. (Độ mềm mại của chất liệu vải thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentle: nhẹ nhàng, dịu dàng (về cách cư xử, chuyển động, âm thanh).
  • Mild: ôn hòa, nhẹ (về thời tiết, tính khí, hương vị).
  • Tender: mềm, non (về thịt); dịu dàng, trìu mến (về tình cảm).
  • Pliable/Pliable: dễ uốn, dễ uốn nắn.
Từ trái nghĩa
  • Hard: cứng, rắn.
  • Harsh: gay gắt, thô ráp.
  • Loud: to, ồn ào (âm thanh).
  • Bright: sáng chói, rực rỡ (ánh sáng, màu sắc).
  • Strict: nghiêm khắc, cứng rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soft-pedal (something): giảm nhẹ, làm cho bớt gay gắt (một vấn đề, lời chỉ trích).
    • The company tried to soft-pedal the news about the layoffs. (Công ty cố gắng giảm nhẹ tin tức về việc sa thải nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
  • A soft spot for someone/something: có tình cảm đặc biệt, sự yêu thích đối với ai/điều .
    • I've always had a soft spot for old romantic movies. (Tôi luôn một tình cảm đặc biệt với những bộ phim tình cảm lãng mạn .)
  • Soft in the head: ngớ ngẩn, khờ dại (mang tính chê bai).
    • You must be soft in the head to believe that story. (Cậu hẳn là khờ dại lắm mới tin câu chuyện đó.)
soft

The kitten's fur felt soft and warm to the touch.

tính từ
  1. mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt
    • soft as butter
      mềm như bún
    • soft stone
      thứ đá mềm
  2. nhẵn, mịn, mượt
    • soft skin
      da mịn
    • soft hair
      tóc mượt
  3. dịu, ôn hoà
    • soft winter
      mùa đông ôn hoà dễ chịu
  4. không loè loẹt, dịu
    • soft colours
      màu dịu
    • soft light
      ánh sáng dịu
    • soft voice
      giọng dịu dàng
    • soft music
      nhạc êm dịu
  5. nhẹ, nhẹ nhàng, nhân nhượng, tính chất hoà hoãn
    • soft rain
      mưa nhẹ
    • soft manners
      thái độ nhẹ nhàng
    • soft answer
      câu trả lời hoà nhã
  6. yếu đuối, uỷ mị, nhẽo, ẻo lả
    • a soft luxurious people
      bọn người xa hoa uỷ mị
  7. yên, êm đềm
    • soft slumbers
      giấc ngủ yên
  8. cảm tình, dễ thương cảm, từ tâm
  9. (thuộc) tình yêu, (thuộc) chuyện trai gái
    • soft nothings
      chuyện tỉ tê trai gái
    • to be soft on someone
      phải lòng ai
  10. mưa, ẩm ướt, ướt át
    • soft weather
      thời tiết ẩm ướt
    • a soft day
      ngày mưa
  11. không muối khoáng (nước ăn)
  12. (ngôn ngữ học) mềm hoá (âm)
  13. (từ lóng) dễ dàng
    • soft job
      việc dễ
    • soft thing
      công việc nhẹ nhàng nhưng lương hậu
  14. khờ khạo, ngờ nghệch
danh từ
  1. chỗ mềm; vật mềm
  2. người nhu nhược; người ẻo lả
phó từ
  1. nhẹ nhàng
  2. mềm mỏng, yếu ớt, ẻo lả
thán từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) chờ một tí!
  2. im! câm!