conciliatory

/kən'siliətəri/
Học thuật
Thân thiện
conciliatory

He made a conciliatory gesture by offering to share his dessert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất hoà giải, nhằm xoa dịu: Mô tả thái độ, lời nói hoặc hành động nhằm giảm bớt sự tức giận, bất đồng hoặc xung đột, hướng tới việc khôi phục mối quan hệ thân thiện hoặc sự đồng thuận.
    • Thể hiện sự nhượng bộ, mềm mỏng: Chỉ việc sẵn sàng thỏa hiệp hoặc điều chỉnh quan điểm để đạt được sự hòa thuận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government made a conciliatory gesture by releasing the political prisoners. (Chính phủ đã một cử chỉ hoà giải bằng cách thả các nhân chính trị.)
    • After the argument, she sent him a conciliatory email to mend their friendship. (Sau cuộc tranh cãi, ấy đã gửi cho anh ta một email tính xoa dịu để hàn gắn tình bạn.)
    • His tone was conciliatory, trying to calm down the angry customer. (Giọng điệu của anh ấy mềm mỏng, cố gắng làm dịu vị khách hàng đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a conciliatory manner/vein": Một cách hoà giải, với thái độ hoà giải.

    • He addressed the critics in a conciliatory manner, acknowledging their concerns. (Ông ấy đã phát biểu với những người chỉ trích một cách hoà giải, thừa nhận những lo ngại của họ.)
  • "To adopt a conciliatory stance/position": Áp dụng lập trường/ thái độ hoà giải.

    • The union adopted a conciliatory stance to avoid a prolonged strike. (Công đoàn đã áp dụng một lập trường hoà giải để tránh một cuộc đình công kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Conciliate (động từ): hoà giải, dàn xếp, làm cho ai đó bớt giận.

    • He tried to conciliate the two opposing parties. (Anh ấy đã cố gắng hoà giải hai phe đối lập.)
  • Conciliation (danh từ): sự hoà giải, sự dàn xếp.

    • The dispute was resolved through conciliation. (Tranh chấp đã được giải quyết thông qua sự hoà giải.)
Từ đồng nghĩa
  • Placatory: tính xoa dịu, làm nguôi giận.
  • Propitiatory: tính làm hài lòng, xoa dịu (thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo).
  • Pacifying: làm yên lòng, làm dịu đi.
Từ trái nghĩa
  • Antagonistic: đối kháng, thù địch.
  • Inflammatory: tính kích động, gây hấn.
  • Provocative: khiêu khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "conciliate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conciliatory").

conciliatory

He made a conciliatory gesture by offering to share his dessert.

tính từ
  1. hoà giải
    • a conciliatory act
      hành động hoà giải
    • a conciliatory spirit
      tinh thần hoà giải

Từ gần giống

Từ chứa "conciliatory"

Từ có nhắc đến "conciliatory"