uncompromising
/ʌn'kɔmprəmaiziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nhượng bộ, không thỏa hiệp: Từ này mô tả thái độ, nguyên tắc hoặc lập trường kiên định, không sẵn sàng thay đổi hoặc nhượng bộ dù có áp lực.
- Cương quyết, cứng rắn: Chỉ sự kiên quyết, không dao động trong quan điểm, niềm tin hoặc cách hành xử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an uncompromising attitude towards corruption. (Cô ấy có thái độ không khoan nhượng đối với tham nhũng.)
- The leader's uncompromising stance on human rights won him respect. (Lập trường không thỏa hiệp của nhà lãnh đạo về nhân quyền đã giúp ông giành được sự kính trọng.)
- He is uncompromising in his artistic vision. (Anh ấy cương quyết trong tầm nhìn nghệ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncompromising integrity": sự chính trực tuyệt đối, không thể bị lung lay.
- He was known for his uncompromising integrity. (Ông ấy được biết đến với sự chính trực không thỏa hiệp.)
"uncompromising pursuit of excellence": sự theo đuổi sự xuất sắc một cách kiên định, không nhân nhượng.
- The company's success is due to its uncompromising pursuit of excellence. (Thành công của công ty là nhờ vào sự theo đuổi sự xuất sắc không khoan nhượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncompromisingly (trạng từ): một cách không khoan nhượng, một cách cương quyết.
- He uncompromisingly refused the offer. (Anh ấy cương quyết từ chối lời đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
- Unyielding: không chịu khuất phục, không nhượng bộ.
- Adamant: kiên quyết, không lay chuyển.
- Staunch: trung kiên, vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Compromising: dễ thỏa hiệp, dễ nhượng bộ.
- Flexible: linh hoạt, mềm dẻo.
- Yielding: dễ nhượng bộ, dễ khuất phục.
Thành ngữ liên quan
- To take an uncompromising line/stand: Giữ vững lập trường không khoan nhượng.
- The government took an uncompromising stand against terrorism. (Chính phủ giữ vững lập trường không khoan nhượng chống khủng bố.)
tính từ
- không nhượng bộ, không thoả hiệp, cương quyết