compromising
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm tổn hại đến danh dự, uy tín; đặt ai vào tình thế bị nghi ngờ, xấu hổ: Miêu tả một tình huống, hành động hoặc vật chứng có thể gây hại cho danh tiếng hoặc vị thế của một người, đặc biệt là khi nó tiết lộ những điều riêng tư, sai trái hoặc không phù hợp.
- Có tính chất nhượng bộ, thỏa hiệp: Thể hiện sự sẵn sàng điều chỉnh ý kiến, yêu cầu hoặc nguyên tắc của mình để đạt được thỏa thuận hoặc giải pháp chung.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (làm tổn hại danh dự):
- The tabloids published compromising photos of the celebrity. (Các báo lá cải đã đăng những bức ảnh làm tổn hại danh dự của người nổi tiếng.)
- He was caught in a compromising position with his secretary. (Anh ta bị bắt gặp trong một tư thế đáng xấu hổ với thư ký của mình.)
- Nghĩa 2 (có tính thỏa hiệp):
- A compromising attitude is often necessary in negotiations. (Một thái độ có tính thỏa hiệp thường là cần thiết trong đàm phán.)
- She is not compromising on her core principles. (Cô ấy không nhượng bộ về những nguyên tắc cốt lõi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a compromising situation": ở trong một tình huống gây tổn hại, dễ bị nghi ngờ hoặc xấu hổ.
- The politician resigned after being found in a compromising situation. (Chính trị gia đó đã từ chức sau khi bị phát hiện trong một tình huống đáng xấu hổ.)
- "to adopt a compromising stance": có lập trường/thái độ sẵn sàng thỏa hiệp.
- To reach a deal, both sides need to adopt a more compromising stance. (Để đạt được thỏa thuận, cả hai bên cần có một lập trường thỏa hiệp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Compromise (n): sự thỏa hiệp, sự dàn xếp.
- They reached a compromise after hours of discussion. (Họ đã đạt được một sự thỏa hiệp sau nhiều giờ thảo luận.)
- Compromise (v): thỏa hiệp; làm tổn hại, xâm phạm (danh dự, an toàn).
- We agreed to compromise on the price. (Chúng tôi đồng ý thỏa hiệp về giá cả.)
- The leaked data compromised national security. (Dữ liệu bị rò rỉ đã làm tổn hại đến an ninh quốc gia.)
- Uncompromising (adj): không khoan nhượng, cứng rắn.
- He has an uncompromising attitude towards corruption. (Ông ấy có thái độ không khoan nhượng với tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Damaging (gây tổn hại), embarrassing (làm xấu hổ), incriminating (buộc tội).
- Nghĩa 2: Conciliatory (hòa giải), flexible (linh hoạt), accommodating (dễ dãi, dễ thích nghi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'compromising'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'compromise'). - Compromise on something: thỏa hiệp về điều gì. - Neither side is willing to compromise on their main demands. (Không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp về những yêu cầu chính của họ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'compromising').
Adjective
- dễ bị tổn thương, làm hại, đặc biệt là do sự thiếu tin tưởng, bị nghi ngờ, ngờ vực
- nhượng bộ, thỏa hiệp; vui lòng, sẵn lòng nhượng bộ, thỏa hiệp