flexible

/flexible/
Học thuật
Thân thiện
flexible

The gymnast demonstrates a flexible backbend on the mat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dẻo, mềm dẻo, dễ uốn cong: Chỉ khả năng vật của một vật liệu có thể uốn cong không bị gãy.
    • Linh hoạt, dễ thích ứng: Chỉ khả năng dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với những điều kiện, hoàn cảnh hoặc yêu cầu mới.
    • Dễ bảo, dễ thuyết phục: Chỉ tính cách dễ chấp nhận sự thay đổi hoặc ý kiến của người khác.
dụ sử dụng
  • Về tính chất vật :

    • This rubber hose is very flexible. (Ống cao su này rất dẻo.)
    • A flexible wire is needed for this craft. (Cần một sợi dây dẻo cho thủ công này.)
  • Về tính cách hoặc kế hoạch:

    • We need a flexible approach to solve this problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận linh hoạt để giải quyết vấn đề này.)
    • Her work schedule is quite flexible. (Lịch làm việc của ấy khá linh hoạt.)
  • Về thái độ:

    • He is flexible and open to new ideas. (Anh ấy dễ tiếp thu cởi mở với những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain flexible": giữ thái độ linh hoạt.

    • In negotiations, it's important to remain flexible. (Trong đàm phán, việc giữ thái độ linh hoạt rất quan trọng.)
  • "flexible thinking": tư duy linh hoạt.

    • Creative jobs often require flexible thinking. (Các công việc sáng tạo thường đòi hỏiduy linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Flexibility (danh từ): tính linh hoạt, tính dẻo dai.

    • The flexibility of the schedule allows employees to balance work and life. (Tính linh hoạt của lịch trình cho phép nhân viên cân bằng công việc cuộc sống.)
  • Inflextible (tính từ, trái nghĩa): cứng nhắc, không linh hoạt.

    • An inflexible rule can sometimes be a problem. (Một quy tắc cứng nhắc đôi khi có thể một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Pliable: dễ uốn, dễ bảo (thường cho vật liệu hoặc người).
  • Adaptable: khả năng thích nghi.
  • Elastic: co giãn, đàn hồi (về vật hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "flexible" tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "to flex".)

Thành ngữ liên quan
  • "To have a flexible mindset": duy linh hoạt.
    • Success in the modern world requires you to have a flexible mindset. (Thành công trong thế giới hiện đại đòi hỏi bạn phải duy linh hoạt.)
flexible

The gymnast demonstrates a flexible backbend on the mat.

tính từ
  1. dẻo, mền dẻo, dễ uốn
  2. dễ sai khiến, dễ thuyết phục, dễ uốn nắn
  3. linh động, linh hoạt