supple

/'sʌpl/
Học thuật
Thân thiện
supple

The dancer's body is supple and moves with grace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mềm, dẻo dai, dễ uốn cong: Dùng để mô tả vật liệu hoặc một bộ phận cơ thể có thể uốn cong hoặc di chuyển một cách dễ dàng không bị gãy hoặc cứng nhắc.
    • Linh hoạt, dễ thích nghi: Dùng để mô tả tâm trí, tính cách hoặc phong cách khả năng thích ứng hoặc thay đổi một cách dễ dàng.
    • Thuần, dễ bảo (ít phổ biến hơn): Dùng để mô tả một con vật, như ngựa, đã được huấn luyện để trở nên ngoan ngoãn vâng lời.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cho mềm dẻo, làm cho dễ uốn: Hành động khiến một vật trở nên mềm linh hoạt hơn.
    • Tập cho thuần (ít phổ biến hơn): Huấn luyện một con vật (như ngựa) trở nên ngoan ngoãn.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Trở nên mềm dẻo, trở nên dễ uốn: Quá trình một vật tự trở nên mềm linh hoạt hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The leather is very supple and comfortable. (Da rất mềm dẻo thoải mái.)
    • Yoga helps to keep your body supple. (Yoga giúp cơ thể bạn dẻo dai.)
    • A good leader needs a supple mind to handle complex situations. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần tư duy linh hoạt để xử lý các tình huống phức tạp.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • You can supple the new leather boots with a special conditioner. (Bạn có thể làm cho mềm đôi bốt da mới bằng một loại dầu dưỡng đặc biệt.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The new shoes will supple after a few wears. (Đôi giày mới sẽ trở nên mềm dẻo sau vài lần đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supple as a cat": mềm dẻo như mèo (thành ngữ so sánh).

    • The gymnast was as supple as a cat. (Vận động viên thể dục dụng cụ mềm dẻo như một con mèo.)
  • "supple movements": những chuyển động uyển chuyển, mềm mại.

    • The dancer's supple movements captivated the audience. (Những chuyển động uyển chuyển của công đã hoặc khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppleness (danh từ): sự mềm dẻo, sự dẻo dai, tính linh hoạt.

    • The suppleness of the rubber allows it to stretch. (Độ dẻo dai của cao su cho phép kéo giãn.)
  • Supplely (trạng từ): một cách mềm dẻo, uyển chuyển.

    • She moved supplely across the stage. ( ấy di chuyển một cách uyển chuyển trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Flexible: linh hoạt, có thể uốn cong.
    • Pliant: dễ uốn, dễ bảo.
    • Limber: dẻo dai (thường cho cơ thể).
    • Lithesome: mềm mại, uyển chuyển.
  • Động từ:

    • Soften: làm mềm.
    • Plasticize: làm cho dẻo.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Stiff: cứng nhắc.
    • Rigid: cứng ngắc.
    • Inflexible: không linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "supple")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "supple" một cách độc lập)

supple

The dancer's body is supple and moves with grace.

tính từ
  1. mềm, dễ uốn
  2. mềm mỏng
  3. luồn cúi, quỵ luỵ
  4. thuần
    • a supple horse
      ngựa thuần
ngoại động từ
  1. làm cho mềm, làm cho dễ uốn
  2. tập (ngựa) cho thuần
nội động từ
  1. trở nên mềm, trở nên dễ uốn