slender
/'slendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon: Dùng để mô tả một người, bộ phận cơ thể hoặc vật thể có hình dáng cao và gầy một cách hài hòa, thanh thoát.
- Ít ỏi, nghèo nàn: Chỉ một số lượng, lượng tiền hoặc nguồn lực rất nhỏ, không đáng kể.
- Mỏng manh, yếu ớt: Mô tả một khả năng, cơ hội hoặc hy vọng rất nhỏ, dễ dàng tan biến. Cũng có thể mô tả âm thanh nhẹ, yếu, không đầy đặn.
Ví dụ sử dụng
Mảnh khảnh, thon:
- She has a slender figure. (Cô ấy có một thân hình mảnh khảnh.)
- The tower was supported by slender columns. (Tòa tháp được chống đỡ bởi những cây cột thon nhỏ.)
Ít ỏi, nghèo nàn:
- He managed to live on his slender income. (Anh ấy xoay xở để sống bằng thu nhập ít ỏi của mình.)
- They survived on a slender supply of food. (Họ sống sót nhờ nguồn cung cấp thực phẩm ít ỏi.)
Mỏng manh, yếu ớt:
- There is only a slender hope of finding survivors. (Chỉ còn một hy vọng mỏng manh trong việc tìm thấy người sống sót.)
- A slender sound came from the distant room. (Một âm thanh yếu ớt vọng ra từ căn phòng xa xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slender evidence": Bằng chứng mỏng manh, không đủ thuyết phục.
- The case was dismissed due to slender evidence. (Vụ án bị bác bỏ vì bằng chứng mỏng manh.)
"Slender majority": Đa số sít sao, chênh lệch rất ít.
- The government won by a slender majority of just five votes. (Chính phủ thắng với đa số sít sao chỉ năm phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Slenderly (phó từ): một cách mảnh khảnh, một cách ít ỏi.
- The resources are slenderly distributed. (Nguồn lực được phân phối một cách ít ỏi.)
Slenderness (danh từ): sự mảnh khảnh, sự ít ỏi.
- The slenderness of her build is often admired. (Vóc dáng mảnh khảnh của cô ấy thường được ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Slim: mảnh, gầy (thường dùng cho người hoặc cơ hội).
- Thin: gầy, mỏng.
- Slight: mảnh mai, nhỏ bé, không đáng kể.
- Meager: nghèo nàn, ít ỏi (về số lượng).
Từ trái nghĩa
- Stout: mập mạp, to khỏe.
- Plump: đầy đặn, tròn trịa.
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Strong: mạnh mẽ, vững chắc (về cơ hội, âm thanh).
tính từ
- mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
- a slender girlcô gái mảnh khảnh
- ít ỏi, nghèo nàn
- slender earningstiền kiếm được ít ỏi
- mỏng manh
- slender hopehy vọng mỏng manh
- yếu ớt, không âm vang (âm thanh, tiếng nói)