slim

/slim/
Học thuật
Thân thiện
slim

She chose a slim book from the library shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mảnh khảnh, thon thả: Dùng để mô tả một người thân hình gầy, thanh mảnh một cách hấp dẫn.
    • Ít ỏi, mỏng manh, nhỏ: Chỉ một cơ hội, khả năng, hoặc số lượng rất nhỏ, không đáng kể.
    • Khôn lỏi, xảo quyệt (ít dùng, thường trong văn cảnh ): Thông minh một cách gian xảo.
  2. Động từ:

    • Làm cho thon gọn, giảm cân: Hành động cố gắng trở nên thon thả hơn, thường thông qua chế độ ăn kiêng tập thể dục.
    • Trở nên thon thả: Trạng thái trở nên mảnh khảnh hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a slim figure. ( ấy một thân hình mảnh khảnh.)
    • There is only a slim chance of rain tomorrow. (Chỉ một cơ hội rất nhỏ trời sẽ mưa vào ngày mai.)
    • The evidence against him is very slim. (Bằng chứng chống lại anh ta rất ít ỏi/mỏng manh.)
  • Động từ:

    • He is trying to slim down before the wedding. (Anh ấy đang cố gắng giảm cân cho thon gọn trước đám cưới.)
    • She slimmed by following a strict diet. ( ấy đã trở nên thon thả nhờ theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slim down": (cụm động từ thường gặp) giảm cân, trở nên thon gọn.
    • The company needs to slim down its workforce to save costs. (Công ty cần phải tinh giản bộ máy nhân sự để tiết kiệm chi phí.) - Nghĩa ẩn dụ.
Biến thể từ gần giống
  • Slimming (danh động từ/ tính từ): sự giảm cân; tác dụng làm thon người.
    • She joined a slimming club. ( ấy đã tham gia một câu lạc bộ giảm cân.)
  • Slimness (danh từ): sự mảnh khảnh, sự thon thả.
    • Her slimness is natural. (Vóc dáng thon thả của ấy tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Slender: mảnh dẻ, thanh mảnh (thường mang ý nghĩa tích cực hơn).
  • Thin: gầy, mỏng (trung tính hoặc có thể tiêu cực).
  • Slight: mảnh khảnh, nhỏ bé.
  • Remote (cho nghĩa "cơ hội nhỏ"): xa vời, hẻo lánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slim down: (đã giải thíchtrên) giảm bớt kích thước, số lượng hoặc cân nặng.
Thành ngữ liên quan
  • A slim chance: một cơ hội rất mong manh, rất nhỏ.
    • We have a slim chance of winning the lottery. (Chúng ta một cơ hội rất mong manh để trúng số.)
  • Slim pickings: rất ít thứ giá trị để lựa chọn hoặc thu được.
    • After the sale, there were only slim pickings left. (Sau đợt giảm giá, chỉ còn lại rất ít thứ đáng giá.)
slim

She chose a slim book from the library shelf.

tính từ
  1. mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
    • slim fingers
      ngón tay thon búp măng
  2. ít ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh
    • slim possibility
      khả năng có thể được rất mỏng manh
  3. láu, khôn lỏi, xảo quyệt
ngoại động từ
  1. làm cho người thon nhỏ (bằng cách ăn kiêng tập thể dục)
nội động từ
  1. trở thành thon nhỏ
danh từ
  1. bùn, bùn loãng
  2. nhớt
  3. chất nhớ bẩn
  4. Bitum lỏng
ngoại động từ
  1. phủ đầy bùn; phủ đầy