slim
/slim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mảnh khảnh, thon thả: Dùng để mô tả một người có thân hình gầy, thanh mảnh một cách hấp dẫn.
- Ít ỏi, mỏng manh, nhỏ: Chỉ một cơ hội, khả năng, hoặc số lượng rất nhỏ, không đáng kể.
- Khôn lỏi, xảo quyệt (ít dùng, thường trong văn cảnh cũ): Thông minh một cách gian xảo.
Động từ:
- Làm cho thon gọn, giảm cân: Hành động cố gắng trở nên thon thả hơn, thường thông qua chế độ ăn kiêng và tập thể dục.
- Trở nên thon thả: Trạng thái trở nên mảnh khảnh hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has a slim figure. (Cô ấy có một thân hình mảnh khảnh.)
- There is only a slim chance of rain tomorrow. (Chỉ có một cơ hội rất nhỏ là trời sẽ mưa vào ngày mai.)
- The evidence against him is very slim. (Bằng chứng chống lại anh ta rất ít ỏi/mỏng manh.)
Động từ:
- He is trying to slim down before the wedding. (Anh ấy đang cố gắng giảm cân cho thon gọn trước đám cưới.)
- She slimmed by following a strict diet. (Cô ấy đã trở nên thon thả nhờ theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slim down": (cụm động từ thường gặp) giảm cân, trở nên thon gọn.
- The company needs to slim down its workforce to save costs. (Công ty cần phải tinh giản bộ máy nhân sự để tiết kiệm chi phí.) - Nghĩa ẩn dụ.
Biến thể và từ gần giống
- Slimming (danh động từ/ tính từ): sự giảm cân; có tác dụng làm thon người.
- She joined a slimming club. (Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ giảm cân.)
- Slimness (danh từ): sự mảnh khảnh, sự thon thả.
- Her slimness is natural. (Vóc dáng thon thả của cô ấy là tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Slender: mảnh dẻ, thanh mảnh (thường mang ý nghĩa tích cực hơn).
- Thin: gầy, mỏng (trung tính hoặc có thể tiêu cực).
- Slight: mảnh khảnh, nhỏ bé.
- Remote (cho nghĩa "cơ hội nhỏ"): xa vời, hẻo lánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slim down: (đã giải thích ở trên) giảm bớt kích thước, số lượng hoặc cân nặng.
Thành ngữ liên quan
- A slim chance: một cơ hội rất mong manh, rất nhỏ.
- We have a slim chance of winning the lottery. (Chúng ta có một cơ hội rất mong manh để trúng số.)
- Slim pickings: rất ít thứ có giá trị để lựa chọn hoặc thu được.
- After the sale, there were only slim pickings left. (Sau đợt giảm giá, chỉ còn lại rất ít thứ đáng giá.)
tính từ
- mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
- slim fingersngón tay thon búp măng
- ít ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh
- slim possibilitykhả năng có thể được rất mỏng manh
- láu, khôn lỏi, xảo quyệt
ngoại động từ
- làm cho người thon nhỏ (bằng cách ăn kiêng và tập thể dục)
nội động từ
- trở thành thon nhỏ
danh từ
- bùn, bùn loãng
- nhớt cá
- chất nhớ bẩn
- Bitum lỏng
ngoại động từ
- phủ đầy bùn; phủ đầy