slenderize

/'slendəraiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho mảnh dẻ, làm cho thon nhỏ: Hành động làm cho ai đó hoặc cái đó trông có vẻ gầy hơn, thon thả hơn.
  2. Nội động từ:
    • Trở thành mảnh dẻ, trở thành thon nhỏ: Hành động tự mình trở nên thon thả hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • This dress is designed to slenderize your figure. (Chiếc váy này được thiết kế để làm thon gọn hình thể của bạn.)
    • The vertical stripes on the wallpaper help to slenderize the room. (Những sọc dọc trên giấy dán tường giúp làm cho căn phòng trông thon nhỏ hơn.)
  • Nội động từ:
    • She started exercising and dieting to slenderize. ( ấy bắt đầu tập thể dục ăn kiêng để trở nên thon thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slenderize" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, thiết kế hoặc chăm sóc sắc đẹp để nói về việc tạo ảo giác hoặc hiệu quả thon gọn.
    • The new fitness program promises to help you slenderize in just 30 days. (Chương trình thể dục mới hứa hẹn sẽ giúp bạn trở nên thon thả chỉ trong 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Slender (adj): mảnh dẻ, thon thả.
    • She has a slender build. ( ấy một vóc dáng thon thả.)
  • Slenderizing (adj): tác dụng làm thon.
    • This is a slenderizing style of jeans. (Đây kiểu quần jeans tác dụng làm thon.)
Từ đồng nghĩa
  • Slim down (v): làm cho hoặc trở nên mảnh mai, thon gọn (thường dùng cho cơ thể).
  • Trim (v): cắt tỉa, làm cho gọn gàng, thon gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "slenderize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slenderize")

ngoại động từ
  1. làm cho mảnh dẻ, làm cho thon nhỏ
nội động từ
  1. trở thành mảnh dẻ, trở thành thon nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa