svelte

/'svelt/
Học thuật
Thân thiện
svelte

She wore a svelte black dress to the evening gala.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mảnh khảnh, mảnh dẻ: Dùng để miêu tả một người thân hình gọn gàng, thanh thoát hấp dẫn một cách tinh tế, thường gợi ý sự thanh lịch duyên dáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The model had a svelte figure that looked elegant in any dress. (Người mẫu một thân hình mảnh khảnh trông thanh lịch trong bất kỳ chiếc váy nào.)
    • After months of training, he became more svelte and agile. (Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy trở nên mảnh dẻ nhanh nhẹn hơn.)
    • She maintained a svelte appearance throughout her life. ( ấy duy trì một vẻ ngoài mảnh khảnh trong suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Svelte" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để miêu tả vẻ đẹp thanh thoát, tinh tế, hơn chỉ đơn thuần gầy.
    • The dancer's svelte movements captivated the entire audience. (Những chuyển động mảnh dẻ, duyên dáng của công đã hoặc toàn bộ khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sveltely (trạng từ): một cách mảnh khảnh, thanh thoát.
    • She moved sveltely across the stage. ( ấy di chuyển một cách mảnh khảnh, thanh thoát trên sân khấu.)
  • Svelteness (danh từ): sự mảnh khảnh, vẻ mảnh dẻ.
    • The svelteness of the design made it look modern. (Vẻ mảnh dẻ của thiết kế khiến trông hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Slender: mảnh mai, thon thả.
  • Slim: mảnh khảnh, gọn gàng.
  • Willowy: dẻo dai, mềm mại như cây liễu.
  • Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
Từ trái nghĩa
  • Stocky: chắc nịch, lùn mập.
  • Stout: to khỏe, mập mạp.
  • Bulky: cồng kềnh, to lớn.
svelte

She wore a svelte black dress to the evening gala.

tính từ
  1. mảnh khảnh, mảnh dẻ (người)