svelte
/'svelt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ: Dùng để miêu tả một người có thân hình gọn gàng, thanh thoát và hấp dẫn một cách tinh tế, thường gợi ý sự thanh lịch và duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The model had a svelte figure that looked elegant in any dress. (Người mẫu có một thân hình mảnh khảnh trông thanh lịch trong bất kỳ chiếc váy nào.)
- After months of training, he became more svelte and agile. (Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy trở nên mảnh dẻ và nhanh nhẹn hơn.)
- She maintained a svelte appearance throughout her life. (Bà ấy duy trì một vẻ ngoài mảnh khảnh trong suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Svelte" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để miêu tả vẻ đẹp thanh thoát, tinh tế, hơn là chỉ đơn thuần là gầy.
- The dancer's svelte movements captivated the entire audience. (Những chuyển động mảnh dẻ, duyên dáng của vũ công đã mê hoặc toàn bộ khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Sveltely (trạng từ): một cách mảnh khảnh, thanh thoát.
- She moved sveltely across the stage. (Cô ấy di chuyển một cách mảnh khảnh, thanh thoát trên sân khấu.)
- Svelteness (danh từ): sự mảnh khảnh, vẻ mảnh dẻ.
- The svelteness of the design made it look modern. (Vẻ mảnh dẻ của thiết kế khiến nó trông hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Slender: mảnh mai, thon thả.
- Slim: mảnh khảnh, gọn gàng.
- Willowy: dẻo dai, mềm mại như cây liễu.
- Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
Từ trái nghĩa
- Stocky: chắc nịch, lùn và mập.
- Stout: to khỏe, mập mạp.
- Bulky: cồng kềnh, to lớn.
tính từ
- mảnh khảnh, mảnh dẻ (người)