refined

/ri'faind/
Học thuật
Thân thiện
refined

She wore a refined pearl necklace to the evening concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được tinh chế, đã được lọc: Chỉ vật chất đã trải qua quá trình loại bỏ tạp chất để trở nên tinh khiết hơn.
    • Lịch sự, tao nhã, tế nhị: Dùng để mô tả người cách cư xử, thị hiếu hoặc phong cách thanh lịch, thể hiện sự giáo dục văn hóa tốt.
    • học thức, sự tinh tế: Chỉ người kiến thức rộng khả năng đánh giá, thưởng thức tinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This restaurant uses refined sugar in all its desserts. (Nhà hàng này sử dụng đường tinh luyện trong tất cả các món tráng miệng.)
    • She has a very refined taste in art and music. ( ấy gu thẩm mỹ rất tinh tế về nghệ thuật âm nhạc.)
    • His refined manners impressed everyone at the formal dinner. (Cách cư xử lịch sự của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refined to a high degree": được tinh luyện đến mức độ cao, rất tinh tế.
    • The design of the villa is refined to a high degree. (Thiết kế của biệt thự này rất tinh tế.)
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ các phương pháp, kỹ thuật hoặc lý thuyết đã được cải thiện hoàn thiện.
    • The scientist presented a refined model of the experiment. (Nhà khoa học đã trình bày một mô hình thí nghiệm đã được tinh chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Refine (động từ): tinh chế, lọc; làm cho tinh tế, trau chuốt hơn.
    • They work to refine crude oil into various products. (Họ làm việc để tinh chế dầu thô thành các sản phẩm khác nhau.)
  • Refinement (danh từ): sự tinh chế; sự tinh tế, lịch sự.
    • The refinement of his speech came from years of study. (Sự tinh tế trong cách nói chuyện của anh ấy đến từ nhiều năm học tập.)
  • Unrefined (tính từ): chưa tinh chế; thô, không tế nhị.
    • Unrefined salt may contain other minerals. (Muối chưa tinh chế có thể chứa các khoáng chất khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Polished: bóng bẩy, lịch thiệp (về cách cư xử).
  • Cultivated: có học thức, lịch duyệt.
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
  • Pure: tinh khiết, nguyên chất (về vật chất).
Từ trái nghĩa
  • Crude: thô, thô thiển.
  • Coarse: thô kệch, thô lỗ.
  • Unrefined: chưa tinh chế; không tinh tế.
  • Vulgar: thô tục, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • "To gild refined gold": mạ vàng lên vàng nguyên chất (một thành ngữ từ Shakespeare, ý chỉ làm một việc thừa, không cần thiết để cải thiện thứ đã hoàn hảo).
    • Adding more decorations to that masterpiece is like gilding refined gold. (Thêm đồ trang trí vào kiệt tác đó giống như mạ vàng lên vàng nguyên chất vậy.)
refined

She wore a refined pearl necklace to the evening concert.

tính từ
  1. nguyên chất (vàng)
  2. đã lọc; đã tinh chế (đường, dầu)
  3. lịch sự, tao nhã, tế nhị; có học thức (người)