ladylike

/'leidilaik/
Học thuật
Thân thiện
ladylike

She sat with ladylike poise at the afternoon tea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dáng quý phái, đoan trang, thanh lịch: Chỉ hành vi, cử chỉ, cách ăn mặc phù hợp với hình ảnh một người phụ nữ lịch sự, giáo dục tinh tế, thường theo các chuẩn mực xã hội truyền thống.
    • Uỷ mị, điệu đà: (Thường dùng với sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai) Chỉ vẻ ngoài hoặc cách cư xử quá mềm yếu, giống như hình mẫu phụ nữ truyền thống một cách cứng nhắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She always maintains a ladylike composure, even in stressful situations. ( ấy luôn giữ được vẻ điềm tĩnh đoan trang, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.)
    • Crossing her legs at the ankles was considered a ladylike posture. (Ngồi bắt chéo chânmắt cá từng được coi tư thế thanh lịch của phụ nữ.)
    • He criticized her for being too ladylike and not assertive enough in the meeting. (Anh ta chỉ trích ấy quá uỷ mị không đủ quyết đoán trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a ladylike manner": một cách đoan trang, lịch sự.

    • She sipped her tea in a ladylike manner. ( ấy nhấp ngụm trà một cách rất đoan trang.)
  • "It is not ladylike to...": Việc... không đứng đắn/lịch sự (đối với một phụ nữ).

    • Her grandmother often said, "It is not ladylike to speak so loudly." ( của ấy thường nói: "Nói to như vậy không đứng đắn đâu.")
Biến thể từ gần giống
  • Lady (n): quý , tiểu thư.

    • She is a true lady. ( ấy một quý đích thực.)
  • Unladylike (adj): không đoan trang, không đứng đắn (theo quan niệm truyền thống).

    • Laughing loudly was deemed unladylike behavior in that era. (Cười to bị coi hành vi không đứng đắnthời đại đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Genteel: lịch sự, tao nhã (có thể mang sắc thái hơi hình thức).
  • Decorous: đứng đắn, đúng mực.
  • Prim: quá mức chỉn chu, khúm núm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ladylike".)

ladylike

She sat with ladylike poise at the afternoon tea.

tính từ
  1. dáng quý phái (đàn bà)
  2. uỷ mị như đàn bà

Từ tương tự

Từ chứa "ladylike"