crude

/kru:d/
Học thuật
Thân thiện
crude

A worker checks a valve on a crude oil pipeline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô, chưa tinh chế, nguyên bản: Chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua quá trình xử lý, tinh chế hoặc gia công.
    • Thô thiển, chưa hoàn thiện: Chỉ sự vật, ý tưởng hoặc phương pháp còn sơ khai, đơn giản thiếu sự tinh tế.
    • Thô lỗ, tục tằn: Chỉ hành vi, lời nói hoặc cách cư xử thiếu sự tế nhị, lịch sự, thường gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country exports crude oil. (Quốc gia đó xuất khẩu dầu thô.)
    • He made a crude table from some old planks. (Anh ấy đóng một cái bàn thô sơ từ vài tấm ván .)
    • She was offended by his crude remarks. ( ấy bị xúc phạm bởi những nhận xét thô lỗ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crude attempt": nỗ lực thô thiển, vụng về.
    • His first painting was a crude attempt at capturing the landscape. (Bức tranh đầu tiên của anh ấy một nỗ lực thô thiển để nắm bắt phong cảnh.)
  • "crude analogy": sự so sánh khập khiễng, thiếu chính xác.
    • Comparing the brain to a computer is a crude analogy. (So sánh bộ não với một chiếc máy tính một sự so sánh khập khiễng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crudely (phó từ): một cách thô thiển/thô lỗ.
    • The device was crudely made. (Thiết bị được làm một cách thô thiển.)
  • Crudeness (danh từ): sự thô thiển, sự thô lỗ.
    • The crudeness of his language shocked everyone. (Sự thô lỗ trong ngôn ngữ của anh ta làm mọi người sốc.)
  • Crudity (danh từ): tính chất thô thiển/thô bạo; hành vi hoặc lời nói thô tục (thường dùng số nhiều: crudities).
    • He apologized for the crudities in his speech. (Anh ấy xin lỗi những lời lẽ thô tục trong bài phát biểu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw (thô, sống): (nguyên liệu thô).
  • Unrefined (chưa tinh chế): (đường chưa tinh chế).
  • Coarse (thô, thô lỗ): (cử chỉ thô lỗ).
  • Vulgar (tục tĩu, thô tục): (những trò đùa tục tĩu).
  • Primitive (nguyên thủy, sơ khai): (công cụ thô sơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crude")

Thành ngữ liên quan
  • Crude but effective: Thô thiển nhưng hiệu quả.
    • His repair was crude but effective; the door stopped squeaking. (Cách sửa chữa của anh ấy thô thiển nhưng hiệu quả; cánh cửa đã hết kêu cót két.)
crude

A worker checks a valve on a crude oil pipeline.

tính từ
  1. nguyên, sống, thô, chưa luyện
    • crude oil
      dầu thô
  2. chưa chín, còn xanh (quả cây)
  3. không tiêu (đồ ăn)
  4. thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
    • crude methods
      những phương pháp thô thiển
  5. thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
    • crude manners
      tác phong lỗ mãng
    • crude violation
      sự vi phạm thô bạo
  6. (y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
  7. (ngôn ngữ học) không biến cách