crate
/kreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thùng thưa, sọt: Một loại thùng chứa được làm từ các thanh gỗ hoặc vật liệu tương tự, có các kẽ hở, thường dùng để vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa như trái cây, đồ sứ hoặc các vật dụng khác.
- Lượng hàng chứa trong một thùng: Chỉ số lượng hàng hóa mà một thùng (
crate) có thể chứa đầy.
Ngoại động từ:
- Đóng vào thùng, cho vào sọt: Hành động đặt, xếp hoặc đóng gói hàng hóa vào trong một thùng thưa (
crate) để vận chuyển hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need a wooden crate to ship these bottles. (Chúng tôi cần một cái thùng gỗ để vận chuyển những chai này.)
- The farmer filled a crate with fresh apples. (Người nông dân đổ đầy một sọt táo tươi.)
- A crate of oranges was delivered to the market. (Một thùng cam đã được giao đến chợ.)
Ngoại động từ:
- Please crate the fragile dishes carefully. (Hãy đóng những chiếc đĩa dễ vỡ này vào thùng một cách cẩn thận.)
- The workers are crating the equipment for shipment. (Các công nhân đang cho thiết bị vào thùng để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crate something up": Đóng gói, bọc kín thứ gì đó vào trong thùng.
- We need to crate up all the books before moving. (Chúng ta cần đóng tất cả sách vào thùng trước khi chuyển nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Crating (danh động từ): Hành động đóng hàng vào thùng.
- The crating of the artwork took several hours. (Việc đóng các tác phẩm nghệ thuật vào thùng mất vài giờ.)
Uncrate (ngoại động từ): Mở thùng, lấy hàng ra khỏi thùng.
- We will uncrate the new furniture tomorrow. (Chúng tôi sẽ mở thùng lấy đồ nội thất mới ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Case (danh từ): Thùng, hòm (thường kín hơn).
- Box (danh từ): Hộp, thùng (có thể kín hoặc thưa).
- Packing case (danh từ): Thùng đóng gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crate up: (Xem ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crate" một cách riêng biệt).
danh từ
- thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả...)
ngoại động từ
- cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả...)