create

/kri:'eit/
Học thuật
Thân thiện
create

The artist uses a brush to create a painting on a large canvas.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tạo ra, sáng tạo ra: Hành động làm cho một thứ đó mới mẻ xuất hiện, đặc biệt thứ chưa từng tồn tại trước đó. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất.
    • Gây ra: nguyên nhân dẫn đến một tình huống, cảm xúc hoặc phản ứng nào đó.
    • (, trang trọng) Phong tước, bổ nhiệm: Trao cho ai đó một chức vụ, danh hiệu mới, đặc biệt tước hiệu quý tộc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Tạo ra, sáng tạo):
    • The artist created a beautiful sculpture from a block of marble. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng đẹp từ một khối đá cẩm thạch.)
    • She created a new recipe for the cooking competition. ( ấy đã sáng tạo ra một công thức nấu ăn mới cho cuộc thi.)
  • Ngoại động từ (Gây ra):
    • His sudden resignation created a lot of confusion in the office. (Việc từ chức đột ngột của anh ấy đã gây ra rất nhiều sự bối rối trong văn phòng.)
    • The new policy created more problems than it solved. (Chính sách mới gây ra nhiều vấn đề hơn giải quyết chúng.)
  • Ngoại động từ (Phong tước):
    • The queen created him a duke for his loyal service. (Nữ hoàng đã phong ông ấy làm công tước sự phục vụ trung thành của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a part/role" (Sân khấu): Đóng một vai diễn lần đầu tiên, đặc biệt khi vai diễn đó được viết riêng cho diễn viên đó.
    • She famously created the role of Eliza Doolittle in 'My Fair Lady'. ( ấy nổi tiếng đã thủ vai lần đầu tiên Eliza Doolittle trong vở 'My Fair Lady'.)
  • "to create a stir/furor": Gây ra sự chú ý, tranh cãi hoặc phấn khích lớn.
    • The controversial article created a furor online. (Bài báo gây tranh cãi đã tạo ra một làn sóng phẫn nộ trên mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Creation (n): Sự sáng tạo; tác phẩm được tạo ra; vũ trụ (the Creation).
    • The creation of this software took three years. (Việc sáng tạo phần mềm này mất ba năm.)
  • Creative (adj): Sáng tạo, tính sáng tạo.
    • He works in the creative department. (Anh ấy làm việcbộ phận sáng tạo.)
  • Creator (n): Người sáng tạo, nhà sáng chế; (viết hoa) Đấng Sáng Tạo (Chúa).
    • She is the creator of this popular cartoon series. ( ấy tác giả của loạt phim hoạt hình nổi tiếng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Make: Làm, chế tạo (nhấn mạnh hành động sản xuất).
  • Produce: Sản xuất, tạo ra (thường với số lượng).
  • Generate: Tạo ra, phát sinh (thường dùng cho năng lượng, ý tưởng, dữ liệu).
  • Invent: Phát minh, sáng chế (tạo ra thứ hoàn toàn mới, chưa từng ).
  • Found: Thành lập, sáng lập (một tổ chức, công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "create")

Thành ngữ liên quan
  • Create/ make a scene: Gây ra cảnh ồn ào, làm náo loạnnơi công cộng.
    • He created a scene at the restaurant when they got his order wrong. (Anh ta làm ầm ĩnhà hàng khi họ làm sai đơn của anh ta.)
create

The artist uses a brush to create a painting on a large canvas.

ngoại động từ
  1. tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
  2. gây ra, làm
  3. phong tước
    • to create a baron
      phong nam tước
  4. (sân khấu) đóng lần đầu tiên
    • to create a part
      đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên
nội động từ
  1. (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
    • to be always creating about nothing
      lúc nào cũng rối lên những chuyện không đâu vào đâu