grate
/greit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vỉ lò, ghi lò: Một khung hoặc tấm kim loại có các thanh song song hoặc chéo, dùng để giữ nhiên liệu (như than, củi) trong lò sưởi, lò nướng hoặc bếp.
- Lò sưởi (kiểu có vỉ): Chỉ toàn bộ lò sưởi có cấu tạo với vỉ kim loại.
- Lưới sàng: Trong ngành mỏ, một tấm lưới kim loại dùng để sàng lọc quặng hoặc vật liệu.
Ngoại động từ:
- Lắp đặt vỉ lò: Hành động đặt một cái vỉ (grate) vào lò sưởi hoặc bếp.
Động từ:
- Nạo, mài, bào: Dùng một dụng cụ có bề mặt nhám hoặc lỗ nhỏ để cắt nhỏ thức ăn cứng thành những mảnh vụn, sợi nhỏ.
- Kêu ken két, kèn kẹt: Phát ra âm thanh khó chịu, chói tai do hai bề mặt cứng cọ xát vào nhau.
- Làm khó chịu, chọc tức: (Dùng cho cảm xúc, thần kinh) gây ra cảm giác bực bội, gai người hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He added more wood to the grate. (Anh ấy thêm củi vào vỉ lò.)
- The old fireplace had a cast-iron grate. (Lò sưởi cũ có một cái vỉ lò bằng gang.)
Động từ (Nạo, mài):
- Grate the cheese finely for the pasta. (Hãy bào phô mai thật nhuyễn cho món mì ống.)
- She grated some ginger into the tea. (Cô ấy nạo một chút gừng vào trà.)
Động từ (Kêu ken két):
- The rusty gate grated on its hinges. (Cổng sắt kêu ken két trên bản lề của nó.)
Động từ (Làm khó chịu):
- His arrogant tone grated on everyone. (Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta làm mọi người khó chịu.)
- The constant noise grated on her nerves. (Tiếng ồn liên tục làm cô ấy bực bội thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grate on/upon someone's nerves": làm ai đó rất bực mình, khó chịu.
- His constant complaining is starting to grate on my nerves. (Việc than phiền liên tục của anh ta bắt đầu làm tôi phát bực.)
"to grate against": (nghĩa đen) cọ xát vào vật gì gây ra tiếng động; (nghĩa bóng) đối lập hoặc xung đột mạnh mẽ.
- The new policy grates against our core values. (Chính sách mới xung đột với các giá trị cốt lõi của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grater (danh từ): Dụng cụ nhà bếp dùng để nạo, bào thực phẩm (ví dụ: cheese grater - đồ bào phô mai).
- Grating (tính từ): Chói tai, ken két (âm thanh); (danh từ) hành động nạo, bào; hoặc cấu trúc giống như cái vỉ lò.
- Grated (tính từ): Đã được nạo/bào thành vụn (ví dụ: grated carrot - cà rốt bào sợi).
Từ đồng nghĩa
- Nạo, mài (shred): Cắt thành những sợi nhỏ, mỏng.
- Kêu cót két (scrape, rasp): Tạo ra âm thanh khô, thô ráp do ma sát.
- Làm bực mình (irritate, annoy): Khiến ai đó cảm thấy khó chịu, tức giận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grate on/upon: Làm ai đó khó chịu, bực bội (thường đi với 'nerves', 'ears').
- His voice grates on me. (Giọng nói của anh ta làm tôi khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
- To grate one's teeth: Nghiến răng (vì tức giận, đau đớn hoặc quyết tâm).
- He grated his teeth in frustration. (Anh ta nghiến răng vì bực tức.)
danh từ
- vỉ lò, ghi lò (trong lò sưởi); lò sưởi
- (ngành mỏ) lưới sàng quặng
ngoại động từ
- đặt vỉ lò, đặt ghi lò
động từ
- mài, xát (thành bột); nạo
- nghiến kèn kẹt (răng)
- to grate one's teethnghiến răng kèn kẹt
- kêu cọt kẹt, kêu kèn kẹt
- làm khó chịu, làm gai người
- to grate on (upon) the earxé tai, làm chói tai
- to grate on one's neveschọc tức