grade

/greid/
Học thuật
Thân thiện
grade

The teacher will grade the math tests after school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm số (học tập): Một số hoặc chữ cái (như A, B, C) biểu thị chất lượng hoặc mức độ hoàn thành công việc của học sinh, sinh viên.
    • Cấp bậc, hạng, loại: Một mức độ hoặc vị trí trong một hệ thống được phân loại theo chất lượng, độ lớn, trình độ hoặc mức độ quan trọng.
    • Lớp (học): Một nhóm học sinh được dạy cùng nhau, thường tương ứng với một năm học cụ thể trong hệ thống giáo dục.
    • Độ dốc: Độ nghiêng của một bề mặt, chẳng hạn như một con đường hoặc một đoạn đường ray.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She got a good grade on her history test. ( ấy đạt điểm tốt trong bài kiểm tra lịch sử.)
    • This is the highest grade of coffee available. (Đây loại cà phê hạng cao nhất sẵn.)
    • My son is in the fifth grade this year. (Con trai tôi năm nay học lớp năm.)
    • The grade of the hill made it difficult to cycle up. (Độ dốc của ngọn đồi khiến việc đạp xe lên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make the grade": Đạt tiêu chuẩn, thành công.
    • Only a few trainees will make the grade and become pilots. (Chỉ một vài thực tập sinh sẽ đạt tiêu chuẩn trở thành phi công.)
  • "on the up grade": Đang phát triển, đang đi lên.
    • The company's reputation is on the up grade. (Danh tiếng của công ty đang ngày càng tốt lên.)
  • "on the down grade": Đang suy giảm, đang đi xuống.
    • His health has been on the down grade since last winter. (Sức khỏe của ông ấy đã suy giảm kể từ mùa đông năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Grader (n): Máy san (đất); học sinh lớp... (thường dùng kết hợp: - học sinh lớp năm).
  • Gradient (n): Độ dốc, độ nghiêng (từ chuyên môn hơn).
  • Upgrade (v/n): Nâng cấp, cải thiện.
  • Downgrade (v/n): Hạ cấp, giảm giá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (điểm số): Mark, score.
  • Danh từ (cấp bậc): Rank, level, class, category.
  • Danh từ (lớp học): Class, year, form (Anh).
  • Danh từ (độ dốc): Slope, incline, gradient.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grade up: Lai cải tạo (giống vật nuôi, cây trồng) với giống tốt hơn.
    • The farmers are trying to grade up their cattle. (Những người nông dân đang cố gắng lai cải tạo đàn gia súc của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Grade inflation: Hiện tượng lạm phát điểm số (khi điểm trung bình được cho tăng lên theo thời gian không phản ánh sự cải thiện thực sự về trình độ).
    • Some universities are concerned about grade inflation. (Một số trường đại học lo ngại về hiện tượng lạm phát điểm số.)
grade

The teacher will grade the math tests after school.

danh từ
  1. (toán học) Grát
  2. cấp bậc, mức, độ; hạng, loại; tầng lớp
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm, điểm số (của học sinh)
    • to make the grade
      đạt đủ điểm, đủ trình độ; thành công, thắng lợi
  4. lớp (học)
    • the fourth grade
      lớp bốn
  5. dốc; độ dốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • on the up grade
      lên dốc
    • on the down grade
      xuống dốc
    • movement is on the up grade
      phong trào đang phát triển, phong trào đang theo hướng đi lên
  6. (nông nghiệp) giống súc vật cải tạo (do lai giống địa phương với giống tốt hơn)
ngoại động từ
  1. sắp, xếp, lựa; phân loại, chia loại; phân hạng
    • to grade milk
      phân loại sữa
    • graded by size
      chia theo cỡ
  2. sửa (độ dốc) thoai thoải
  3. tăng lên
  4. ((thường) + up) lai cải tạo (lai một giống tốt hơn)
  5. (nghệ thuật) đánh nhạt dần (màu sắc)
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thay đổi dần dần; sắp xếp theo mức độ tăng