greet

/gri:t/
Học thuật
Thân thiện
greet

A young woman greets her friend with a warm smile and a wave.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chào hỏi, đón chào: Hành động chào hỏi ai đó khi gặp mặt hoặc khi họ đến.
    • Chào mừng, hoan hô: Thể hiện sự hoan nghênh, chào đón một sự kiện, thành tích hoặc lời nói.
    • Hiện ra, đập vào (giác quan): Một cảnh tượng hoặc âm thanh xuất hiện được nhận thấy bởi ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She greeted her guests at the door. ( ấy chào đón kháchcửa.)
    • The audience greeted the announcement with applause. (Khán giả chào mừng thông báo bằng những tràng pháo tay.)
    • A beautiful landscape greeted us as we reached the hilltop. (Một phong cảnh đẹp hiện ra trước mắt chúng tôi khi lên tới đỉnh đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to greet someone with something": chào đón ai bằng một thứ đó (một cử chỉ, cảm xúc).

    • He greeted the news with disbelief. (Anh ấy đón nhận tin tức với sự hoài nghi.)
  • "to be greeted by something": được đón nhận bởi một điều đó (thường một ấn tượng ban đầu).

    • Visitors are greeted by the smell of fresh bread. (Du khách được đón chào bởi mùi bánh mì mới ra .)
Biến thể từ gần giống
  • Greeting (n): Lời chào, sự chào hỏi.

    • She offered a friendly greeting. ( ấy dành một lời chào thân thiện.)
  • Greeter (n): Người chào đón (thường trong các cửa hàng, sự kiện).

Từ đồng nghĩa
  • Welcome: Chào mừng, tiếp đón.
  • Salute: Chào theo nghi thức, chào kính cẩn.
  • Hail: Chào, hoan hô (thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Greet with: Đón chào bằng (một phản ứng, thái độ cụ thể).
    • His proposal was greeted with enthusiasm. (Đề xuất của anh ấy được đón nhận với sự nhiệt tình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "greet" như một phần cốt lõi.)

greet

A young woman greets her friend with a warm smile and a wave.

ngoại động từ
  1. chào, chào hỏi, đón chào
    • to greet somebody with a smile
      mỉm cười chào ai
  2. chào mừng, hoan hô
    • to greet somebody's victory
      chào mừng thắng lợi của ai
    • to greet someone's speech with cheers
      vỗ tay hoan hô bài nói của ai
  3. bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai)
    • a grand sight greeted our eyes
      một cảnh hùng vĩ bày ra trước mắt như đón mừng chúng tôi
    • to greet the ear
      rót vào tai
nội động từ
  1. (Ê-cốt) khóc lóc, than khóc