recognize
/'rekəgnaiz/ Cách viết khác : (recognise) /'rekəgnaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhận ra, nhận biết: Hành động xác định được ai đó hoặc cái gì đó là đã từng thấy, nghe hoặc biết đến trước đây.
- Công nhận, thừa nhận: Hành động chấp nhận tính hợp pháp, tính đúng đắn, hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.
- Tỏ lòng biết ơn, ghi nhận: Hành động thể hiện sự đánh giá cao hoặc biết ơn đối với một đóng góp, thành tích hoặc phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
- Nhận ra:
- I didn't recognize you with your new haircut. (Tôi đã không nhận ra bạn với kiểu tóc mới.)
- Can you recognize his voice on the phone? (Bạn có nhận ra giọng nói của anh ấy qua điện thoại không?)
- Công nhận:
- The university does not recognize degrees from that institution. (Trường đại học không công nhận bằng cấp từ tổ chức đó.)
- Many countries refused to recognize the new government. (Nhiều quốc gia từ chối công nhận chính phủ mới.)
- Tỏ lòng biết ơn, ghi nhận:
- The award recognizes her years of dedicated service. (Giải thưởng ghi nhận nhiều năm phục vụ tận tụy của bà.)
- We recognize the need for immediate action. (Chúng tôi thừa nhận sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be recognized as": được công nhận là.
- He is widely recognized as an expert in the field. (Ông ấy được công nhận rộng rãi là một chuyên gia trong lĩnh vực.)
- "to recognize that...": nhận thức/ thừa nhận rằng...
- We recognize that this is a difficult decision. (Chúng tôi nhận thức rằng đây là một quyết định khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Recognition (danh từ): sự công nhận, sự ghi nhận; sự nhận ra.
- She received an award in recognition of her hard work. (Cô ấy nhận được một giải thưởng để ghi nhận sự chăm chỉ của mình.)
- Recognizable (tính từ): có thể nhận ra được.
- The building is easily recognizable from a distance. (Tòa nhà có thể dễ dàng nhận ra từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Identify: nhận dạng, xác định (tập trung vào việc xác định danh tính).
- Acknowledge: thừa nhận, xác nhận (đã nhận được hoặc biết đến).
- Admit: thừa nhận (thường là một sự thật hoặc lỗi lầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recognize someone/something as something: công nhận ai/cái gì như là một cái gì đó.
- The law now recognizes same-sex marriage as legal. (Luật pháp giờ đây công nhận hôn nhân đồng giới là hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
- A recognized fact: một sự thật được công nhận.
- It is a recognized fact that smoking causes cancer. (Hút thuốc gây ung thư là một sự thật được công nhận.)
ngoại động từ
- công nhận, thừa nhận, chấp nhận
- to recognize a governmentcông nhận một chính phủ
- nhìn nhận
- to recognize a far remote relationnhìn nhận một người bà con xa
- nhận ra
- to recognize an old acquaintancenhận ra một người quen cũ
- to recognize someone by his walktrông dáng đi của một người nào mà nhận ra được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chấp nhận cho (một đại biểu) phát biểu