realize

/'riəlaiz/ Cách viết khác : (realise) /'riəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
realize

He didn't realize he had dropped his wallet on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhận ra, nhận thức , hiểu : Trở nên ý thức đầy đủ về một sự thật hoặc tình huống; hiểu một điều đó một cách rõ ràng.
    • Thực hiện, biến thành hiện thực: Làm cho một kế hoạch, hy vọng hoặc ý tưởng trở thành sự thật.
    • Bán được, thu được (tiền, lợi nhuận): Chuyển tài sản thành tiền mặt; kiếm được một khoản tiền từ một giao dịch.
dụ sử dụng
  • Nhận ra, nhận thức:
    • I didn't realize how late it was. (Tôi đã không nhận ra trễ đến thế.)
    • She realized the importance of learning English. ( ấy nhận thức được tầm quan trọng của việc học tiếng Anh.)
  • Thực hiện, biến thành hiện thực:
    • He finally realized his dream of becoming a pilot. (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ trở thành phi công.)
    • We need a plan to realize these ideas. (Chúng ta cần một kế hoạch để hiện thực hóa những ý tưởng này.)
  • Bán được, thu được:
    • They realized a large profit from the sale of their house. (Họ thu được một khoản lợi nhuận lớn từ việc bán nhà.)
    • The company realized its assets to pay off the debt. (Công ty đã bán tài sản để trả nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to realize that...": Nhận ra rằng... (thường dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ).
    • I suddenly realized that I had left my keys at home. (Tôi chợt nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóanhà.)
  • "to realize one's potential": Phát huy hết tiềm năng của ai đó.
    • A good teacher helps students realize their full potential. (Một giáo viên giỏi giúp học sinh phát huy hết tiềm năng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Realization (danh từ): Sự nhận ra; sự thực hiện.
    • The realization of his mistake came too late. (Sự nhận ra lỗi lầm của anh ta đã quá muộn.)
  • Realizable (tính từ): Có thể thực hiện được; có thể bán được.
    • The project's goals are realizable within a year. (Các mục tiêu của dự án có thể thực hiện được trong vòng một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Understand (hiểu): Nhấn mạnh đến việc nắm bắt được ý nghĩa.
  • Recognize (công nhận, nhận diện): Nhận ra một người hoặc một điều đó từ trước.
  • Achieve (đạt được): Thành công trong việc đạt được một mục tiêu (gần nghĩa với "thực hiện").
  • Earn (kiếm được): Nhận được tiền cho công việc hoặc dịch vụ (gần nghĩa với "thu được").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "realize" không phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "realize" như một phần cố định.)

realize

He didn't realize he had dropped his wallet on the sidewalk.

ngoại động từ
  1. thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng...)
  2. thấy , hiểu , nhận thức (việc ...)
  3. tả đúng như thật; hình dung (việc ...) đúng như thật
    • these details help to realize the scene
      những chi tiết ấy giúp cho việc mô tả cảnh đó đúng như thật
  4. bán được, thu được
    • to realize high prices
      bán được giá cao
    • to realize a profit
      thu được lãi