substantiate

/səb'stænʃieit/
Học thuật
Thân thiện
substantiate

The lawyer must substantiate her claim with evidence.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chứng minh, xác minh: Cung cấp bằng chứng hoặc lập luận để chứng tỏ một tuyên bố, lý thuyết hoặc giả thuyết đúng hoặc cơ sở.
    • Làm cho thực chất, củng cố: Làm cho một cái đó trở nên vững chắc, hiện hữu rõ ràng hoặc giá trị thực tế.
dụ sử dụng
  • (Luật sư không thể chứng minh lời khai ngoại phạm của thân chủ mình.)
  • (Bạn cần xác minh lập luận của mình bằng dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy.)
  • (Việc phát hiện các cổ vật đã giúp củng cố những tuyên bố lịch sử về nền văn minh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật nghiên cứu: "Substantiate" thường được dùng để nhấn mạnh việc hỗ trợ một giả thuyết bằng chứng cứ thực nghiệm hoặc lý luận logic.
    • The study's findings substantiate the theory that early intervention is crucial. (Những phát hiện của nghiên cứu chứng minh cho lý thuyết rằng can thiệp sớm rất quan trọng.)
  • Trong bối cảnh pháp : Từ này chỉ việc cung cấp bằng chứng thuyết phục để chứng minh một sự việc trước tòa.
    • The prosecution failed to substantiate the charges beyond a reasonable doubt. (Bên công tố đã không thể chứng minh các cáo buộc vượt quá sự nghi ngờ hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Substantiation (danh từ): Sự chứng minh, sự xác minh; bằng chứng.
    • They demanded substantiation for the extraordinary claim. (Họ yêu cầu bằng chứng xác minh cho tuyên bố phi thường đó.)
  • Substantive (tính từ): thực chất, quan trọng, thiết yếu.
    • We need to have a substantive discussion about the budget. (Chúng ta cần một cuộc thảo luận thực chất về ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Verify (xác minh): Kiểm tra tính xác thực.
  • Confirm (xác nhận): Khẳng định lại đúng.
  • Corroborate (xác nhận, củng cố): Cung cấp thêm bằng chứng hỗ trợ.
  • Validate (xác nhận tính hợp lệ): Chứng tỏ giá trị hoặc đúng đắn.
  • Support (hỗ trợ, chứng minh cho): Cung cấp lý do hoặc bằng chứng cho.
Từ trái nghĩa
  • Refute (bác bỏ): Chứng minh sai.
  • Disprove (chứng minh không đúng): Đưa ra bằng chứng cho thấy điều đó sai.
  • Invalidate (làm mất hiệu lực, bác bỏ): Làm cho không còn giá trị hoặc không còn đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "substantiate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "substantiate")

substantiate

The lawyer must substantiate her claim with evidence.

ngoại động từ
  1. chứng minh
    • to substantiate a report
      chứng minh một bản báo cáo