confirm

/kən'fə:m/
Học thuật
Thân thiện
confirm

The committee will confirm the new director at the meeting.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xác nhận, chứng thực: Hành động làm cho một thông tin, sự kiện, hoặc lời nói trở nên chắc chắn, đúng sự thật bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc sự đồng ý chính thức.
    • Phê chuẩn, thừa nhận chính thức: Hành động chấp thuận một cách chính thức, làm cho một quyết định, vị trí, hoặc thỏa thuận hiệu lực.
    • Củng cố, làm vững chắc: Hành động làm cho một niềm tin, thói quen, hoặc tình trạng trở nên mạnh mẽ hơn, khó thay đổi hơn.
    • Làm lễ kiên tín (trong tôn giáo): Một nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để củng cố đức tin của một tín hữu.
dụ sử dụng
  • Xác nhận, chứng thực:
    • Please confirm your flight details online. (Vui lòng xác nhận chi tiết chuyến bay của bạn trực tuyến.)
    • The police confirmed the identity of the witness. (Cảnh sát đã xác nhận danh tính của nhân chứng.)
  • Phê chuẩn, thừa nhận chính thức:
    • The committee will confirm the new appointment next week. (Ủy ban sẽ phê chuẩn việc bổ nhiệm mới vào tuần tới.)
    • The treaty was confirmed by both governments. (Hiệp ước đã được cả hai chính phủ phê chuẩn.)
  • Củng cố, làm vững chắc:
    • Her success confirmed her belief in hard work. (Thành công của ấy đã củng cố niềm tin vào sự chăm chỉ.)
    • The experience confirmed him in his decision to change careers. (Trải nghiệm đó củng cố quyết định chuyển đổi nghề nghiệp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to confirm someone in their habit": làm cho ai đó càng thêm nặng một thói quen (thường không tốt).
    • His easy access to snacks only confirmed him in his unhealthy eating habits. (Việc dễ dàng tiếp cận đồ ăn vặt chỉ khiến thói quen ăn uống không lành mạnh của anh ta thêm nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Confirmation (danh từ): sự xác nhận, giấy xác nhận; lễ kiên tín.
    • I haven't received a confirmation email yet. (Tôi vẫn chưa nhận được email xác nhận.)
  • Confirmed (tính từ): đã được xác nhận; (về thói quen, tật xấu) kinh niên, nặng.
    • a confirmed bachelor (một người độc thân kinh niên)
    • a confirmed report (một báo cáo đã được xác nhận)
Từ đồng nghĩa
  • Verify: xác minh, kiểm tra tính chính xác.
  • Validate: công nhận, làm cho giá trị hợp lệ.
  • Approve: chấp thuận, đồng ý.
  • Corroborate: củng cố (bằng chứng, lời khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Confirm with: xác nhận lại với (ai đó).
    • I need to confirm with my manager before giving you an answer. (Tôi cần xác nhận lại với quản lý của tôi trước khi đưa ra câu trả lời cho bạn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "confirm" như một phần cố định.)

confirm

The committee will confirm the new director at the meeting.

ngoại động từ
  1. xác nhận; chứng thực
    • to confirm someone's statement
      xác nhận lời tuyên bố của ai
  2. thừa nhận, phê chuẩn
    • to confirm a treaty
      phê chuẩn một bản hiệp ước
  3. làm vững chắc, củng cố
    • to confirm one's power
      củng cố quyền lực
  4. làm cho (ai) nhiễm sâu (một thói quen, một nếp nghĩ...)
    • to confirm someone in his chain-smoking
      làm cho ai nhiễm sâu cái tật hút thuốc lá liên tục
  5. (tôn giáo) làm lễ kiên tín cho