affirm

/ə'fə:m/
Học thuật
Thân thiện
affirm

The witness will affirm the truth of her statement.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khẳng định, xác nhận: Tuyên bố một cách chắc chắn tích cực rằng một điều đó đúng hoặc tồn tại.
    • Quả quyết: Nói một cách mạnh mẽ tự tin.
    • (Pháp ) Xác nhận, phê chuẩn: Tuyên bố chính thức, thường trước tòa, rằng một lời khai đúng; hoặc sự phê chuẩn của một tòa án cấp cao đối với phán quyết của tòa cấp dưới.
dụ sử dụng
  • ( ấy khẳng định cam kết của mình với dự án.)
  • (Nhân chứng xác nhận rằng ông ta đã thấy bị cáo tại hiện trường.)
  • (Tòa án cấp cao phê chuẩn phán quyết của tòa án cấp dưới.)
  • (Tôi xác nhận đây chữ ký thật của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To affirm one's faith/beliefs": Khẳng định niềm tin/tín ngưỡng của mình.
    • The ceremony was a chance to affirm their shared beliefs. (Buổi lễ cơ hội để khẳng định những niềm tin chung của họ.)
  • "Self-affirmation": Sự tự khẳng định bản thân, khẳng định giá trị của chính mình.
    • Positive self-affirmation can boost your confidence. (Việc tự khẳng định bản thân một cách tích cực có thể tăng cường sự tự tin của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Affirmation (danh từ): Sự khẳng định, lời khẳng định.
    • Her smile was an affirmation of her happiness. (Nụ cười của ấy một sự khẳng định về hạnh phúc của .)
  • Affirmative (tính từ/danhh từ): Mang tính khẳng định, sự đồng ý.
    • He gave an affirmative nod. (Anh ấy gật đầu đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Declare: Tuyên bố.
  • Assert: Khẳng định, quả quyết (thường mạnh mẽ hơn).
  • Confirm: Xác nhận (dựa trên bằng chứng).
  • State: Trình bày, nói rõ.
Từ trái nghĩa
  • Deny: Phủ nhận.
  • Refute: Bác bỏ.
  • Negate: Phủ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "affirm" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "affirm" hoặc kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To affirm under oath": Khẳng định/xác nhận dưới lời tuyên thệ (thường trong bối cảnh pháp ).
    • The president affirmed under oath that he had told the truth. (Tổng thống xác nhận dưới lời tuyên thệ rằng ông đã nói sự thật.)
affirm

The witness will affirm the truth of her statement.

động từ
  1. khẳng định, xác nhận; quả quyết
  2. (pháp ) xác nhân, phê chuẩn