confirmation

/,kɔnfə'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
confirmation

The student receives the sacrament of confirmation during the church service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xác nhận, sự chứng thực: Hành động chính thức xác nhận rằng một sự việc, thông tin hoặc sự sắp xếp đúng, hiệu lực hoặc đã được chấp thuận.
    • Sự phê chuẩn, sự thừa nhận chính thức: Hành động chính thức phê duyệt hoặc đồng ý với một quyết định, thỏa thuận hoặc bổ nhiệm.
    • Sự củng cố, sự làm vững chắc: Hành động làm cho một niềm tin, thói quen hoặc tình trạng trở nên mạnh mẽ hơn hoặc khó thay đổi hơn.
    • (Tôn giáo) Lễ Kiên tín/Lễ Thêm sức: Một tích trong Kitô giáo (đặc biệt Công giáo Anh giáo) hoặc một nghi lễ trong Do Thái giáo, đánh dấu sự khẳng định đức tin sự trưởng thành trong tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are waiting for the confirmation of our flight booking. (Chúng tôi đang chờ sự xác nhận cho việc đặt chuyến bay của mình.)
    • The Senate's confirmation of the new ambassador took several weeks. (Sự phê chuẩn của Thượng viện đối với vị đại sứ mới đã mất vài tuần.)
    • The success of the experiment was a confirmation of his theory. (Thành công của thí nghiệm một sự xác nhận cho lý thuyết của ông ấy.)
    • She will receive her confirmation at the church next Sunday. ( ấy sẽ nhận lễ Thêm sức tại nhà thờ vào Chủ nhật tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Awaiting confirmation": Đang chờ được xác nhận.
    • The meeting is tentative, awaiting confirmation from the director. (Cuộc họp chỉ tạm thời, đang chờ sự xác nhận từ giám đốc.)
  • "In confirmation of": Để xác nhận cho.
    • He cited several studies in confirmation of his argument. (Ông ấy trích dẫn một số nghiên cứu để xác nhận cho lập luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Confirm (động từ): Xác nhận, phê chuẩn.
    • Please confirm your attendance by Friday. (Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn trước thứ Sáu.)
  • Confirmatory (tính từ): tính chất xác nhận.
    • They conducted confirmatory tests. (Họ đã tiến hành các xét nghiệm xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Verification: Sự xác minh, kiểm chứng.
  • Ratification: Sự phê chuẩn, phê duyệt (thường dùng cho hiệp ước, thỏa thuận).
  • Corroboration: Sự củng cố bằng chứng, sự xác thực thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "confirmation" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "confirm".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "confirmation").

confirmation

The student receives the sacrament of confirmation during the church service.

danh từ
  1. sự xác nhận; sự chứng thực
    • the confirmation of a report
      sự xác nhận một bản báo cáo
  2. sự thừa nhận, sự phê chuẩn
    • the confirmation of a treaty
      sự phê chuẩn một hiệp ước
  3. sự làm vững chắc, sự củng cố
  4. sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen...)
  5. (tôn giáo) lễ kiên tín

Từ gần giống

Từ chứa "confirmation"