substantiation
/səb,stænʃi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
The scientist presented the substantiation for her hypothesis with clear data.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chứng minh, sự xác minh: Hành động cung cấp bằng chứng hoặc lý lẽ để chứng tỏ một điều gì đó là đúng, có thật hoặc hợp lệ. Đây là quá trình làm cho một tuyên bố, giả thuyết hoặc yêu cầu trở nên vững chắc và đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The report lacks the necessary substantiation for its bold claims. (Báo cáo thiếu sự chứng minh cần thiết cho những tuyên bố táo bạo của nó.)
- He was asked to provide substantiation for his expenses. (Anh ấy được yêu cầu cung cấp bằng chứng xác minh cho các khoản chi phí của mình.)
- The lawyer demanded the substantiation of the witness's testimony. (Luật sư yêu cầu phải có sự xác minh cho lời khai của nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in substantiation of": nhằm chứng minh cho, để xác minh.
- She presented several documents in substantiation of her argument. (Cô ấy đã trình bày một số tài liệu nhằm chứng minh cho lập luận của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Substantiate (động từ): chứng minh, xác minh.
- Can you substantiate your allegations? (Anh có thể chứng minh những cáo buộc của mình không?)
- Substantive (tính từ): có thực chất, quan trọng, thực chất.
- We need to have a substantive discussion about the issue. (Chúng ta cần có một cuộc thảo luận có thực chất về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Verification: sự xác minh, kiểm chứng.
- Confirmation: sự xác nhận, chứng thực.
- Corroboration: sự củng cố bằng chứng, sự xác nhận thêm.
- Validation: sự công nhận tính hợp lệ, sự thẩm định.
- Proof: bằng chứng, chứng cớ.
Từ trái nghĩa
- Disproof: sự bác bỏ, chứng cớ phản bác.
- Refutation: sự bác bỏ, sự phản chứng.
- Invalidation: sự làm mất hiệu lực, sự bác bỏ tính hợp lệ.
The scientist presented the substantiation for her hypothesis with clear data.
danh từ
- sự chứng minh