great
/greit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lớn, to lớn, vĩ đại: Chỉ quy mô, tầm vóc, mức độ hoặc tầm quan trọng vượt trội so với bình thường.
- Rất, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái.
- Tuyệt vời, xuất sắc, thú vị: Diễn tả sự đánh giá cao, sự ngưỡng mộ hoặc cảm giác thích thú.
- Giỏi, thạo, hiểu rõ: Chỉ sự thành thạo hoặc kiến thức sâu sắc về một lĩnh vực nào đó.
- Thân thiết: (Trong cách dùng cổ hoặc nhất định) Chỉ mối quan hệ gần gũi.
Danh từ (số nhiều: the great):
- Người vĩ đại, nhân vật kiệt xuất: Chỉ những người có thành tựu, địa vị hoặc ảnh hưởng đặc biệt lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has made a great contribution to science. (Cô ấy đã có đóng góp lớn/ vĩ đại cho khoa học.)
- We need to proceed with great caution. (Chúng ta cần tiến hành với sự thận trọng hết sức.)
- "I got the job!" – "That's great!" ("Tôi nhận được việc rồi!" – "Tuyệt quá!")
- He is great at solving complex problems. (Anh ấy rất giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Danh từ:
- He is considered one of the great of modern literature. (Ông ấy được coi là một trong những người vĩ đại của nền văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a great many": rất nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
- A great many people attended the festival. (Rất nhiều người đã tham dự lễ hội.)
"to be great on something": hiểu biết tường tận, am hiểu về cái gì.
- My professor is great on medieval history. (Giáo sư của tôi rất am hiểu về lịch sử trung cổ.)
"to have a great time": có một khoảng thời gian rất vui vẻ, tuyệt vời.
- We had a great time at the beach. (Chúng tôi đã có một thời gian thật tuyệt ở bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
Greatly (trạng từ): rất, hết sức, vô cùng.
- I greatly appreciate your help. (Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Greatness (danh từ): sự vĩ đại, sự to lớn.
- His greatness lies in his humility. (Sự vĩ đại của ông nằm ở sự khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
- Large, big: to, lớn (về kích thước, quy mô).
- Excellent, fantastic, wonderful: tuyệt vời, xuất sắc.
- Considerable, significant: đáng kể, quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "great" với tư cách là động từ. "Great" chủ yếu là tính từ và danh từ.)
Thành ngữ liên quan
"Great minds think alike": Tư tưởng lớn gặp nhau (dùng khi ai đó có cùng ý kiến với bạn).
- You chose the same restaurant? Well, great minds think alike! (Cậu cũng chọn nhà hàng đó à? Chà, tư tưởng lớn gặp nhau đấy!)
"The greater good": Lợi ích chung lớn hơn, lợi ích cao cả.
- Sometimes individual sacrifices are made for the greater good. (Đôi khi những hy sinh cá nhân được thực hiện vì lợi ích chung lớn hơn.)
"To go to great lengths": Cố gắng hết sức, làm mọi cách (để đạt được điều gì).
- She went to great lengths to organize the perfect surprise party. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để tổ chức một bữa tiệc bất ngờ hoàn hảo.)
tính từ
- lớn, to lớn, vĩ đại
- a windcơn gió lớn
- a great distancemột khoảng cách lớn
- the Great October Socialist Revolutioncuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười vĩ đại)
- a great writermột nhà văn lớn
- the great powersnhững nước lớn
- a great scoundrelthằng đại bợm
- the great majorityđại đa số
- at a great priceđi rất nhanh
- hết sức, rất
- with great carecẩn thận hết sức
- to pay great attention tohết sức chú ý tới
- cao quý, ca cả, cao thượng
- he appeared greater in adversity than ever beforetrong lúc hoạn nạn anh ấy tỏ ra cao thượng hơn bao giờ hết
- tuyệt hay, thật là thú vị
- that is great!thật là tuyệt!
- to have great timeđược hưởng một thời gian thú tuyệt
- giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận
- to be great onhiểu rõ, biết rõ, hiểu tường tận về (cái gì)
- to be great atrất giỏi về (cái gì)
- thân (với ai)
- to be great with somebodythân với ai
Idioms
- to be great with child(từ cổ,nghĩa cổ) có mang, có chửa
- great dozentá mười ba
- great manynhiều
- to have a great mind to(xem) mind
- to live to a great agesống đến tận lúc tuổi già, sống lâu
- to take a great interest inrất quan tâm đến
danh từ
- (the great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại
- số nhiều kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt)