majuscule

/'mædʤəskju:lə/ Cách viết khác : (majuscule) /'mædʤəskju:l/
Học thuật
Thân thiện
majuscule

A medieval scribe carefully copies a text in majuscule script.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chữ viết hoa, chữ in hoa: Một chữ cái hình dạng lớn hơn thường khác biệt so với chữ thường, được dùngđầu câu, đầu tên riêng hoặc để nhấn mạnh.
    • Kiểu chữ viết hoa: Một phong cách viết tay lịch sử, đặc biệt từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 8, sử dụng các chữ cái lớn, nét tương đối tròn.
  2. Tính từ:

    • Viết hoa, thuộc về chữ hoa: Miêu tả một chữ cái hoặc một kiểu chữ chữ hoa, chữ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The first word of a sentence should begin with a majuscule. (Từ đầu tiên của một câu nên bắt đầu bằng một chữ viết hoa.)
    • Many ancient Roman inscriptions are written entirely in majuscules. (Nhiều bản khắc cổ La được viết hoàn toàn bằng chữ viết hoa.)
  • Tính từ:

    • The document title was written in a beautiful majuscule script. (Tiêu đề tài liệu được viết bằng một kiểu chữ hoa rất đẹp.)
    • 'A' is the majuscule form of 'a'. ('A' dạng chữ hoa của 'a'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Majuscule script": Kiểu chữ viết hoa (thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu cổ ngữ học hoặc thư pháp).
    • The manuscript is an example of early Latin majuscule script. (Bản thảo này một dụ về kiểu chữ viết hoa Latinh thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital letter (n): Chữ viết hoa, chữ in hoa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Uppercase (n/adj): Chữ in hoa, dạng chữ hoa (thuật ngữ thông dụng trong in ấn soạn thảo văn bản).
  • Uncial (n/adj): Một kiểu chữ viết tay majuscule cổ đặc trưng, nét tròn thường không nối.
Từ đồng nghĩa
  • Capital: Chữ hoa.
  • Uppercase letter: Chữ in hoa.
  • Large letter: Chữ lớn.
Từ trái nghĩa
  • Minuscule: Chữ viết thường, chữ nhỏ.
  • Lowercase letter: Chữ in thường.
  • Small letter: Chữ nhỏ.
majuscule

A medieval scribe carefully copies a text in majuscule script.

tính từ
  1. viết hoa, lớn (chữ)
danh từ
  1. chữ viết hoa, chữ lớn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự