majuscule
/'mædʤəskju:lə/ Cách viết khác : (majuscule) /'mædʤəskju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chữ viết hoa, chữ in hoa: Một chữ cái có hình dạng lớn hơn và thường khác biệt so với chữ thường, được dùng ở đầu câu, đầu tên riêng hoặc để nhấn mạnh.
- Kiểu chữ viết hoa: Một phong cách viết tay lịch sử, đặc biệt là từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 8, sử dụng các chữ cái lớn, có nét tương đối tròn.
Tính từ:
- Viết hoa, thuộc về chữ hoa: Miêu tả một chữ cái hoặc một kiểu chữ là chữ hoa, chữ lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The first word of a sentence should begin with a majuscule. (Từ đầu tiên của một câu nên bắt đầu bằng một chữ viết hoa.)
- Many ancient Roman inscriptions are written entirely in majuscules. (Nhiều bản khắc cổ La Mã được viết hoàn toàn bằng chữ viết hoa.)
Tính từ:
- The document title was written in a beautiful majuscule script. (Tiêu đề tài liệu được viết bằng một kiểu chữ hoa rất đẹp.)
- 'A' is the majuscule form of 'a'. ('A' là dạng chữ hoa của 'a'.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Majuscule script": Kiểu chữ viết hoa (thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu cổ ngữ học hoặc thư pháp).
- The manuscript is an example of early Latin majuscule script. (Bản thảo này là một ví dụ về kiểu chữ viết hoa Latinh thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Capital letter (n): Chữ viết hoa, chữ in hoa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Uppercase (n/adj): Chữ in hoa, dạng chữ hoa (thuật ngữ thông dụng trong in ấn và soạn thảo văn bản).
- Uncial (n/adj): Một kiểu chữ viết tay majuscule cổ đặc trưng, có nét tròn và thường không nối.
Từ đồng nghĩa
- Capital: Chữ hoa.
- Uppercase letter: Chữ in hoa.
- Large letter: Chữ lớn.
Từ trái nghĩa
- Minuscule: Chữ viết thường, chữ nhỏ.
- Lowercase letter: Chữ in thường.
- Small letter: Chữ nhỏ.
tính từ
- viết hoa, lớn (chữ)
danh từ
- chữ viết hoa, chữ lớn