grit
/grit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạt nhỏ, cứng (như cát, sỏi): Những hạt vật chất nhỏ, cứng, thường là cát hoặc đá nhỏ.
- Sự gan góc, sự kiên cường: (Nghĩa bóng, thông tục) Phẩm chất tinh thần mạnh mẽ, thể hiện sự can đảm, quyết tâm và khả năng chịu đựng, kiên trì trước khó khăn.
Động từ:
- Nghiến chặt (răng): Hành động siết chặt hai hàm răng vào nhau, thường do đau đớn, tức giận hoặc quyết tâm.
- Rải sạn, rải vật liệu hạt nhỏ: Phủ lên một bề mặt (như đường) bằng các hạt nhỏ, cứng để tăng độ ma sát hoặc chống trơn trượt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa vật lý):
- I felt a piece of grit in my shoe. (Tôi cảm thấy có một hạt sạn trong giày.)
- Danh từ (nghĩa tinh thần):
- It takes real grit to finish a marathon. (Cần có sự kiên cường thực sự để hoàn thành một cuộc chạy marathon.)
- Động từ (nghiến răng):
- She gritted her teeth and continued working through the pain. (Cô ấy nghiến chặt răng và tiếp tục làm việc bất chấp cơn đau.)
- Động từ (rải vật liệu):
- The roads were gritted to prevent accidents in the icy weather. (Các con đường được rải sạn để ngăn ngừa tai nạn trong thời tiết băng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "True grit": Sự gan góc, kiên cường đích thực, đặc biệt trong hoàn cảnh cực kỳ khó khăn.
- The soldiers showed true grit during the long battle. (Những người lính đã thể hiện sự gan góc thực sự trong suốt trận chiến dài.)
- "Grit one's teeth" (thành ngữ): Nghiến răng chịu đựng; cố gắng chịu đựng một tình huống khó chịu hoặc đau đớn.
- He just had to grit his teeth and get through the difficult meeting. (Anh ấy chỉ còn cách nghiến răng chịu đựng và vượt qua cuộc họp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gritty (tính từ):
- Có chứa hoặc giống như hạt sạn: The spinach was gritty. (Rau chân vịt có sạn.)
- Thể hiện sự gan góc, thực tế và không sợ hãi: a gritty performance (một màn trình diễn đầy gan góc).
- Gritstone (danh từ): Đá sa thạch hạt thô, một loại đá.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tinh thần): Courage (lòng can đảm), fortitude (nghị lực), determination (sự quyết tâm), perseverance (sự kiên trì), resilience (sự kiên cường).
- Danh từ (nghĩa vật lý): Sand (cát), gravel (sỏi), particles (các hạt nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "grit" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động chính được diễn đạt qua cụm "grit one's teeth").
Thành ngữ liên quan
- "To have grit": Có sự gan góc, kiên cường.
- You need to have grit to succeed in this field. (Bạn cần phải có sự kiên cường để thành công trong lĩnh vực này.)
- "Grit in the machine" (nghĩa bóng): Một yếu tố gây trục trặc, cản trở trong một quá trình hoặc hệ thống trơn tru.
- His negative attitude was the grit in the machine of our project. (Thái độ tiêu cực của anh ta là yếu tố gây trục trặc trong dự án của chúng tôi.)
danh từ
- hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn sỏi
- (kỹ thuật) hạt sạn (làm cho máy trục trặc)
- there must be some grit in the machinechắc hẳn có hạt sạn trong máy
- mạt giũa (kim loại)
- (thông tục) tính bạo dạn, tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ
- Grit đảng viên đảng Cấp tiến; đảng viên đảng Tự do (ở Ca-na-dda)
Idioms
- to put grit in the machinethọc gậy bánh xe