girth
/gə:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đai yên ngựa: Một dải dây hoặc đai bằng da, vải, hoặc vật liệu bền chắc, dùng để buộc chặt yên ngựa vào bụng ngựa.
- Chu vi, vòng đo: Khoảng cách xung quanh một vật thể hình trụ hoặc tròn, như thân cây, bụng người, hoặc hông ngựa.
Động từ:
- Nịt đai yên: Hành động buộc chặt yên ngựa bằng đai yên (girth).
- Đo chu vi: Hành động xác định kích thước vòng quanh của một vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The rider tightened the horse's girth before mounting. (Người cưỡi ngựa siết chặt đai yên trước khi lên ngựa.)
- The girth of the ancient oak tree was over five meters. (Chu vi của cây sồi cổ thụ là hơn năm mét.)
- He measured his girth to track his fitness progress. (Anh ấy đo vòng bụng của mình để theo dõi tiến trình thể dục.)
Động từ:
- Please girth the saddle securely. (Hãy nịt chặt yên ngựa vào.)
- The forester girthed the tree trunk to estimate its age. (Người kiểm lâm đo chu vi thân cây để ước tính tuổi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a large/great girth": Có chu vi lớn, thường ám chỉ kích thước đồ sộ hoặc thân hình to lớn.
- The column was famous for its great girth. (Cây cột nổi tiếng vì có chu vi rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Girt (động từ, dạng quá khứ/ phân từ của 'girth' trong nghĩa "nịt đai" hoặc "bao quanh"): Đã được nịt chặt hoặc bao quanh.
- Circumference (danh từ): Chu vi, từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "khoảng cách xung quanh".
- Cincha (danh từ, từ Tây Ban Nha): Từ đồng nghĩa chỉ đai yên ngựa, thường dùng ở Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đai yên): Cinch, bellyband.
- Danh từ (nghĩa chu vi): Circumference, perimeter, measurement around.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "By girth and by grace" (Cổ, hiếm gặp): Nhờ vào sức mạnh thể chất và sự duyên dáng/ơn trên. Thể hiện sự toàn diện.
- He won the competition by girth and by grace. (Anh ta thắng cuộc thi nhờ cả thể lực lẫn tài năng.)
danh từ
- đai yên (ngựa)
- đường vòng quanh (ngực, thân cây...); chu vi
ngoại động từ
- nịt đai yên (ngựa)
- đo vòng (ngực, thân cây...)
- bao quanh